Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Và Vận Tải Minh Đức
Ngày thành lập (Founding date): 24 - 8 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 8, Ngõ 1111, Đường 72, Thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 8, Lane 1111, Street 72, Ngai Cau Hamlet, An Khanh Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111190155
Điện thoại/ Fax: 0972753887
Tên tiếng Anh: English name:
Minh Duc Trading And Transport Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Minh Duc Trading And Transport.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Hải Minh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Kinh Doanh Và Vận Tải Minh Đức
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 1072
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 1074
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất chè (Tea production) 1076
Sản xuất cà phê (Coffee production) 1077
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 1101
Sản xuất rượu vang (Manufacture of wines) 1102
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia (Manufacture of malt liquors and malt) 1103
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất sợi (Preparation and spinning of textile fibres) 1311
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 1312
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 1313
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 1391
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Sản xuất thảm, chăn, đệm (Manufacture of carpets, blankets and cushions) 1393
Sản xuất các loại dây bện và lưới (Manufacture of cordage, rope, twine and netting) 1394
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 1399
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Manufacture of articles of fur) 1420
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 1430
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú (Tanning and dressing of leather; dressing and dyeing of fur) 1511
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Manufacture of luggage, handbags, saddlery and) 1512
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 1520
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 2720
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 2731
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 4912
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Bưu chính (Postal activities) 5310
Chuyển phát (Courier activities) 5320
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 7721
Cho thuê băng, đĩa video (Renting of video tapes and disks) 7722
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 7820
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp (Combined office administrative service activities) 8211
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác (Photocopying, document preparation and other specialized office support activities) 8219
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi (Activities of call centres) 8220
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình (Undifferentiated goods-producing activities of households for own use) 9810
Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình (Undifferentiated services-producing activities of households for own use) 9820
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Và Vận Tải Minh Đức
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Hà Giang Transport Travel
Địa chỉ: Số nhà 57A, đường Sơn Hà, Tổ 7, Ngọc Hà, Phường Hà Giang 2, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: No 57a, Son Ha Street, Civil Group 7, Ngoc Ha, Ha Giang 2 Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Và Xuất Nhập Khẩu Hoàng Long 1972
Địa chỉ: Số 6, Ngách 54, Ngõ 603 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 6, Alley 54, 603 Lac Long Quan Lane, Phuong, Tay Ho District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Vận Tải Thắng Vinh
Địa chỉ: Thôn Đông Thái, Xã Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Dong Thai Hamlet, Yen Phong Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Và Đầu Tư Dương Anh
Địa chỉ: NO04-LK122 Khu Dịch Vụ Cổng Đổng, Tổ Dân Phố Số 4, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No04-LK122 Khu Dich Vu Cong Dong, So 4 Civil Group, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Huỳnh Phi Phát
Địa chỉ: Số nhà 339, tổ 9, KP. Ngô Quyền, Phường Dầu Giây, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 339, Civil Group 9, KP, Ngo Quyen District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Hành Khách Phúc Ái
Địa chỉ: Số nhà 82, Ngõ 84, Đường Bắc Sơn, Thôn 8, Xã Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: No 82, Lane 84, Bac Son Street, Hamlet 8, Can Loc Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Hàng Hóa - Hành Khách Và Du Lịch Quốc Tế Trà Vinh
Địa chỉ: Ấp Xoài Xiêm, Xã Trà Cú, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Xoai Xiem Hamlet, Tra Cu Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kim Bảo Nguyên
Địa chỉ: Số 2047/12, tổ 6, ấp 1B, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 2047/12, Civil Group 6, 1B Hamlet, Phuoc Thai Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Vận Tải Và Dịch Vụ Du Lịch Family
Địa chỉ: 270 Nguyễn Khoái, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 270 Nguyen Khoai, Vinh Tuy Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Du Lịch Lữ Hành A99 An Tâm Travel
Địa chỉ: Số nhà 12 Đội 4, Thôn Minh Tân, Xã Kim Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 12 Hamlet 4, Minh Tan Hamlet, Kim Anh Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Kinh Doanh Và Vận Tải Minh Đức
Thông tin về Công Ty CP Kinh Doanh Và Vận Tải Minh Đức được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Và Vận Tải Minh Đức
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Kinh Doanh Và Vận Tải Minh Đức được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Và Vận Tải Minh Đức tại địa chỉ Số 8, Ngõ 1111, Đường 72, Thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111190155
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu