Công Ty Cổ Phần Mastercool Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 12 - 5 - 2022
Địa chỉ: Thôn Bặt Ngõ, Xã Liên Bạt , Huyện ứng Hoà , Hà Nội Bản đồ
Address: Bat Ngo Hamlet, Lien Bat Commune, Ung Hoa District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Mastercool Việt Nam có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109994134
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Mastercool Viet Nam Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Ứng Hòa - Mỹ Đức
Người đại diện: Representative:
Mai Thanh Sơn
Địa chỉ N.Đ.diện:
Xóm 3, Xã Hải Vân, Huyện Hải Hậu, Nam Định
Representative address:
Hamlet 3, Hai Van Commune, Hai Hau District, Nam Dinh Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Mastercool Việt Nam
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 25910
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 25930
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 26100
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 28210
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 26200
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 25130
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 26400
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 22120
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 25120
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 33190
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 39000
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Mastercool Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH An Bình Lào Cai
Địa chỉ: Số nhà 003, Đường Thành Phú, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 003, Thanh Phu Street, Lao Cai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Hóa Chất Cheng Li
Địa chỉ: Số nhà C04, Đường 747B, Khu phố Phước Hải, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No C04, 747B Street, Phuoc Hai Quarter, Tan Khanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Hóa Chất Quang Huy
Địa chỉ: Thôn Km 0, Xã Bát Xát, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: KM 0 Hamlet, Bat Xat Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Vinafert
Địa chỉ: Số 52/2A Lý Thái Tổ, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 52/2a Ly Thai To, Long Xuyen Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tengjian
Địa chỉ: Số nhà 449, TDP xóm Sau, Phường Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 449, TDP, Sau Hamlet, Que Vo Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Vật Liệu Mới Yuanyue (Việt Nam)
Địa chỉ: Số 10 Phúc Đức, Tổ dân phố 10, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 10 Phuc Duc, Civil Group 10, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Môi Trường Mạnh Hùng Xanh
Địa chỉ: Thôn Ngô Xá, Xã Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Ngo Xa Hamlet, Yen Phong Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH May Mặc & Cung Ứng Thanh Trúc
Địa chỉ: C25, Đường D11, KDC Việt Sing, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: C25, D11 Street, KDC Viet Sing, An Phu Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Battery Vitacre Pin Tốt
Địa chỉ: Số 61, Tổ 3, Thôn Lộc Thái 2, Xã Lộc Ninh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 61, Civil Group 3, Loc Thai 2 Hamlet, Loc Ninh Commune, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hạn Hữu
Địa chỉ: 89 Nguyễn Chí Thanh, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 89 Nguyen Chi Thanh, Chanh Hiep Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Mastercool Việt Nam
Thông tin về Công Ty CP Mastercool Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Mastercool Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Mastercool Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Mastercool Việt Nam tại địa chỉ Thôn Bặt Ngõ, Xã Liên Bạt , Huyện ứng Hoà , Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109994134
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu