Công Ty Cổ Phần Tân Trường Thịnh Phát
Ngày thành lập (Founding date): 10 - 1 - 2022
Địa chỉ: Điểm Công nghiệp 1, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội Bản đồ
Address: Diem Cong Nghiep 1, Binh Phu Commune, Thach That District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109882737
Điện thoại/ Fax: 0978342618
Tên tiếng Anh: English name:
Tan Truong Thinh Phat Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Vũ Hữu Thắng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Tân Trường Thịnh Phát
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ (Retailing other household appliances or mobile at the market) 4784
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing of non financial intangible assets) 7740
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 8533
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education) 8512
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Giáo dục nhà trẻ (Preschool education) 8511
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Tân Trường Thịnh Phát
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Vương Phúc Khang PK
Địa chỉ: Số nhà 52/1, Ấp Thạnh Bình, Xã Thạnh Phú, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 52/1, Thanh Binh Hamlet, Thanh Phu Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Dịch Vụ Thiên Vũ Phát
Địa chỉ: 170/12 Cây Me, Khu phố Tân Phú 1, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 170/12 Cay Me, Khu Pho, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Công Nghệ Chính Xác Phú Thịnh Việt Nam
Địa chỉ: Cụm công nghiệp Phước Bình, Ấp Phước Bình 3, Xã Phước Thái, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Cong Nghiep Phuoc Binh Cluster, Phuoc Binh 3 Hamlet, Phuoc Thai Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Cơ Khí An Đinh
Địa chỉ: Số nhà 255, đường Lý Thường Kiệt, Khối Quang Trung, Phường Tây Hiếu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 255, Ly Thuong Kiet Street, Khoi Quang Trung, Tay Hieu Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Phát Triển VTS
Địa chỉ: Cầu Đừng, Thôn Thụy Lân, Xã Việt Yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Cau Dung, Thuy Lan Hamlet, Viet Yen Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Khí Và Xây Dựng 88BG
Địa chỉ: Tổ dân phố Phấn Lôi, Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Phan Loi Civil Group, Yen Dung Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Khí Hoàng Hiên
Địa chỉ: Cụm dân cư Đông Vinh, Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Dan Cu Dong Vinh Cluster, Dong Quang Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Gia Công Cơ Khí Toàn Thắng
Địa chỉ: Số nhà 15, Đường Nguyễn Phi Khanh, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 15, Nguyen Phi Khanh Street, Tan Hung Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Dịch Vụ Thương Mại Minh Hoàn
Địa chỉ: Số 29/147 Tổ dân phố Tân Khê , Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 29/147, Tan Khe Civil Group, Phuong, Kien An District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Cơ Khí Lê Đình
Địa chỉ: Số nhà 23, Thôn Nguyên Khê , Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 23, Nguyen Khe Hamlet, Phuc Thinh Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Tân Trường Thịnh Phát
Thông tin về Công Ty CP Tân Trường Thịnh Phát được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Tân Trường Thịnh Phát
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Tân Trường Thịnh Phát được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Tân Trường Thịnh Phát tại địa chỉ Điểm Công nghiệp 1, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109882737
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu