Công Ty Cổ Phần SX & TMDV Thiên Phú
Ngày thành lập (Founding date): 5 - 8 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 25, Ngách 2, Ngõ 189 Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 25, Alley 2, 189 Giang Vo Lane, O Cho Dua Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111591943
Điện thoại/ Fax: 0927345166
Tên tiếng Anh: English name:
SX & TMDV Thien Phu Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
SX & TMDV Thien Phu.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 4 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Đỗ Thị Thục
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Sx & Tmdv Thiên Phú
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần SX & TMDV Thiên Phú
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Cường Phát Đạt
Địa chỉ: Khu phố 3, đường Nguyễn Văn Linh, KDC Kênh Bàu, Phường Hàm Thắng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Quarter 3, Nguyen Van Linh Street, KDC Kenh Bau, Ham Thang Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Led Hoàng Dương
Địa chỉ: Số 235 phố Nguyễn Thượng Hiền, Thôn Thanh Ấm, Xã Vân Đình, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 235, Nguyen Thuong Hien Street, Thanh Am Hamlet, Van Dinh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Thương Mại Dịch Vụ Min Sound
Địa chỉ: Số 09 đường Nguyễn An Ninh, Khu phố Phú Cường 04, Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 09, Nguyen An Ninh Street, Phu Cuong 04 Quarter, Phuong, Thu Dau Mot District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Anh Khôi VP
Địa chỉ: Thôn Khoái Thọ, Xã Sông Lô, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khoai Tho Hamlet, Song Lo Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Quang Anh Mobile
Địa chỉ: Số 287, Thôn Xuân Hòa, Xã Yên Bài, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 287, Xuan Hoa Hamlet, Yen Bai Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Tiến Công
Địa chỉ: Tổ dân phố Hương Gián, Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Huong Gian Civil Group, Tan Tien Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Tm&dv Container QN
Địa chỉ: Lô 04 dãy N3.33 Phố Lộc Phát, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Lot 04 Day N3.33, Loc Phat Street, Cam Thanh Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiên Phú HCM
Địa chỉ: Số 1, đường số 05, Linh Trung, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 1, Street No 05, Linh Trung, Linh Xuan Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Máy Công Trình Minh Tiến
Địa chỉ: Ngã Tư Đô Hai, Xã Bình Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Nga Tu Do Hai, Binh Son Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Giới Nguyên Thảo
Địa chỉ: Tổ 3, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Civil Group 3, Nghia Lo Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Sx & Tmdv Thiên Phú
Thông tin về Công Ty CP Sx & Tmdv Thiên Phú được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần SX & TMDV Thiên Phú
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Sx & Tmdv Thiên Phú được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần SX & TMDV Thiên Phú tại địa chỉ Số nhà 25, Ngách 2, Ngõ 189 Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111591943
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu