Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Cảnh Quan Đại Ngàn Xanh
Ngày thành lập (Founding date): 28 - 8 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 29 Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 29 Da Sy, Kien Hung Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111197256
Điện thoại/ Fax: 0982833895
Tên tiếng Anh: English name:
Dai Ngan Xanh Landscape Trading Service Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Dai Ngan Xanh
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 15 Thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Đình Trọng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Cảnh Quan Đại Ngàn Xanh
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao (Manufacture of sports goods) 3230
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất điện (Power production) 3511
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Vận tải hành khách đường sắt (Passenger rail transport) 4911
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 4912
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành (Passenger transportation by bus in the inner city) 4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh (Passenger transportation by bus between inner city and suburban, interprovincial) 4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 4929
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 4940
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 7721
Cho thuê băng, đĩa video (Renting of video tapes and disks) 7722
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing of non financial intangible assets) 7740
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 7820
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Cảnh Quan Đại Ngàn Xanh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Cây Xanh Hưng Phát
Địa chỉ: Tổ 1, Ấp Thái Hiệp Thành, Phường Long Thành, Phường Long Thành, Đồng Nai
Address: Civil Group 1, Thai Hiep Thanh Hamlet, Long Thanh Ward, Long Thanh Ward, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Sinh Thái Long Phát
Địa chỉ: Đường số 6, Tổ dân phố Đỗ Xá, Phường Vị Khê, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Street No 6, Do Xa Civil Group, Vi Khe Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Bảo Ngân Crane
Địa chỉ: Số 17 ngõ 195/41/19, phố Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 17, Lane 195/41/19, Tran Cung Street, Nghia Do Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Cảnh Quan TV
Địa chỉ: Tổ 8, ấp Nhơn Thanh, Xã Phước An, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 8, Nhon Thanh Hamlet, Phuoc An Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Cây Xanh Bình Phước - Đồng Nai
Địa chỉ: Tổ 5, Khu Phố 1, Phường Bình Phước, Phường Bình Phước, Bình Phước
Address: Civil Group 5, Quarter 1, Binh Phuoc Ward, Binh Phuoc Ward, Binh Phuoc Province
Công Ty TNHH Cây Xanh Cảnh Quan Gia Bảo
Địa chỉ: Số 361/54, Ấp Lân Tây, Xã Vĩnh Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 361/54, Lan Tay Hamlet, Vinh Thanh Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Cảnh Quan Đô Thị Xanh
Địa chỉ: Nhà số 6, Ngõ 4, Thôn Nhân Hòa, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 6, Lane 4, Nhan Hoa Hamlet, Dai Thanh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Cảnh Quan Đại Mộc
Địa chỉ: Thửa Đất Số 02, Tờ Bản Đồ Số 84, Khóm 15, Phường An Xuyên, Thành Phố Cà Mau, Cà Mau
Address: Thua Dat So 02, To Ban Do So 84, Khom 15, An Xuyen Ward, Ca Mau City, Ca Mau Province
Công Ty Cổ Phần Greentek Việt Nam
Địa chỉ: 60 Trần Thủ Độ, Phường Điện Bàn Đông, Thị Xã Điện Bàn, Quảng Nam
Address: 60 Tran Thu Do, Dien Ban Dong Ward, Dien Ban Town, Quang Nam Province
Công Ty TNHH Cây Xanh Và Cảnh Quan Trung Hương
Địa chỉ: Tổ 7, Khu Giếng Đáy 5, Phường Việt Hưng, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Civil Group 7, Khu Gieng Day 5, Viet Hung Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Cảnh Quan Đại Ngàn Xanh
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Cảnh Quan Đại Ngàn Xanh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Cảnh Quan Đại Ngàn Xanh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Cảnh Quan Đại Ngàn Xanh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Cảnh Quan Đại Ngàn Xanh tại địa chỉ Số 29 Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111197256
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu