Xí Nghiệp Dịch Vụ Môi Trường Ban Mê - Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đô Thị Và Môi Trường Đắk Lắk
Ngày thành lập (Founding date): 28 - 8 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): 01 Đào Duy Từ, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam Bản đồ
Address: 01 Dao Duy Tu, Buon Ma Thuot Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
6000179936-008
Điện thoại/ Fax: 0943090812
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 1 tỉnh Đắk Lắk
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngành Đ.ký kinh doanh của Xí Nghiệp Dịch Vụ Môi Trường Ban Mê - Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đô Thị Và Môi Trường Đắk Lắk
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan (Hunting, trapping and related service activities) 0170
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education) 8512
Hoạt động thể thao khác (Other sports activites) 9319
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Xí Nghiệp Dịch Vụ Môi Trường Ban Mê - Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đô Thị Và Môi Trường Đắk Lắk
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Mỹ Thuật Xây Dựng Tứ Gia
Địa chỉ: Thôn An Hiệp, Xã Minh Thọ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: An Hiep Hamlet, Minh Tho Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Cây Xanh Môi Trường Đức Quang
Địa chỉ: Thôn Liên Minh, Xã Phùng Nguyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Lien Minh Hamlet, Phung Nguyen Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Triệu Điền Hải Phòng
Địa chỉ: Đảo Vua 08-09, Vinhomes Royal Island, Đảo Vũ Yên, Phường Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Dao Vua 08-09, Vinhomes Royal Island, Dao Vu Yen, Phuong, Thuy Nguyen District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Một Thành Viên Cảnh Quan Hồng Huy
Địa chỉ: Số 01, đường Võ Trường Toản, tổ 30, khu phố Bửu Long, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 01, Vo Truong Toan Street, Civil Group 30, Buu Long Quarter, Tran Bien Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Đồi Bà Nài
Địa chỉ: Km9 Nguyễn Thông, Phường Phú Thủy, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: KM9 Nguyen Thong, Phu Thuy Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Tổng Hợp Bách Thắng
Địa chỉ: 17A Nguyễn Hoành, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 17a Nguyen Hoanh, Nam Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Cảnh Quan Và Cây Xanh Mai Quyên
Địa chỉ: 365 Trần Đăng Tuyển, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: 365 Tran Dang Tuyen, Bac Giang Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Việt Xanh Bá Khoa
Địa chỉ: Thôn An Hòa, Xã Bình Mỹ, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: An Hoa Hamlet, Binh My Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Công Trình Đô Thị Và Dich Vụ Cảnh Quan TNT
Địa chỉ: Tổ 4, Ấp Tân Điền, Xã Châu Thành, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 4, Tan Dien Hamlet, Chau Thanh Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Xí Nghiệp Dịch Vụ Môi Trường Ban Mê - Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đô Thị Và Môi Trường Đắk Lắk
Địa chỉ: 01 Đào Duy Từ, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 01 Dao Duy Tu, Buon Ma Thuot Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Thông tin về Xí Nghiệp Dịch Vụ Môi Trường Ban Mê - Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đô Thị Và Môi Trường Đắk Lắk
Thông tin về Xí Nghiệp Dịch Vụ Môi Trường Ban Mê - Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đô Thị Và Môi Trường Đắk Lắk được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Xí Nghiệp Dịch Vụ Môi Trường Ban Mê - Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đô Thị Và Môi Trường Đắk Lắk
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Xí Nghiệp Dịch Vụ Môi Trường Ban Mê - Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đô Thị Và Môi Trường Đắk Lắk được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Xí Nghiệp Dịch Vụ Môi Trường Ban Mê - Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đô Thị Và Môi Trường Đắk Lắk tại địa chỉ 01 Đào Duy Từ, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Đắk Lắk để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 6000179936-008
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu