Công Ty TNHH Gitera Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 1 - 10 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 1207 đường Giải Phóng, Tổ 6, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 1207, Giai Phong Street, Civil Group 6, Phuong, Hoang Mai District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111233401
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Gitera Vietnam Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Gitera Vietnam Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Vũ Thanh Tùng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Gitera Việt Nam
Sản xuất sợi (Preparation and spinning of textile fibres) 1311
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 1312
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 1313
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 1391
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Sản xuất thảm, chăn, đệm (Manufacture of carpets, blankets and cushions) 1393
Sản xuất các loại dây bện và lưới (Manufacture of cordage, rope, twine and netting) 1394
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Manufacture of articles of fur) 1420
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 1430
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú (Tanning and dressing of leather; dressing and dyeing of fur) 1511
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Manufacture of luggage, handbags, saddlery and) 1512
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 1520
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 1709
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sao chép bản ghi các loại (Reproduction of recorded media) 1820
Sản xuất than cốc (Manufacture of coke oven products) 1910
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế (Manufacture of refined petroleum products) 1920
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp (Manufacture of pesticides and other agrochemical) 2021
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sản xuất sợi nhân tạo (Manufacture of man-made fibres) 2030
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su (Manufacture of rubber tyres and tubes; retreading and rebuilding of rubber tyres) 2211
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 2219
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh (Manufacture of glass and glass products) 2310
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Gitera Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TM DV Dương Minh Tân
Địa chỉ: 146 tỉnh Lộ 832, Ấp 6, Xã Bình Đức, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: 146, Tinh Lo 832, Hamlet 6, Binh Duc Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại An Việt Phát Hy
Địa chỉ: Thôn Hạ, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Ha Hamlet, Yen My Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Organic Hoa Kỳ
Địa chỉ: Đường Nguyễn Tất Thành, Tổ 2, Khu phố Thác Mơ 2, Phường Phước Long, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Nguyen Tat Thanh Street, Civil Group 2, Thac Mo 2 Quarter, Phuoc Long Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nông Nghiệp Chính Lan
Địa chỉ: Khu phố Mỹ Phú, Phường Cai Lậy, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: My Phu Quarter, Cai Lay Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Châu Ân Phát
Địa chỉ: 07 Kha Vạng Cân, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 07 Kha Vang Can, Hoa Xuan Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hằng Thành KT
Địa chỉ: Rờ Kơi, Xã Rờ Kơi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Ro Koi, Ro Koi Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Xuân Bách Tùng
Địa chỉ: Thôn Tân Sang, Xã Sa Bình, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Tan Sang Hamlet, Sa Binh Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Vật Liệu Nhựa Zhongcai
Địa chỉ: Số 15, tổ 4, ấp Nông Doanh, Xã Xuân Định, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 15, Civil Group 4, Nong Doanh Hamlet, Xuan Dinh Commune, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Minh Đức 89
Địa chỉ: Thôn Tiên Lý, Xã Bình Mỹ, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Tien Ly Hamlet, Binh My Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV TMDV Thuận Huê 1
Địa chỉ: Số 75, Trần Hưng Đạo, KV Bình Thạnh B, Phường Long Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 75, Tran Hung Dao, KV, Binh Thanh District, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Gitera Việt Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Gitera Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Gitera Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Gitera Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Gitera Việt Nam tại địa chỉ Số 1207 đường Giải Phóng, Tổ 6, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111233401
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu