Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Dịch Vụ Kỹ Thuật Thiên Phú
Ngày thành lập (Founding date): 31 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Nhà 6B – Tầng 6 (Sàn văn phòng), Toà nhà hỗn hợp Sông Đà, số 131 Đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: Nha 6B, 6th Floor (SAN VAN PHONG), Hon Hop Song Da Building, No 131, Tran Phu Street, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111588570
Điện thoại/ Fax: 0982686693
Tên tiếng Anh: English name:
Thien Phu Technical Services Investment And Development Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Thien Phu Technical JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 15 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Đăng Nhạ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Dịch Vụ Kỹ Thuật Thiên Phú
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 2219
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 2513
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 2811
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 2812
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (Manufacture of ovens, furnaces and furnace) 2815
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sản xuất máy luyện kim (Manufacture of machinery for metallurgy) 2823
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 2824
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá (Manufacture of machinery for food, beverage and tobacco processing) 2825
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất xe có động cơ (Manufacture of motor vehicles) 2910
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc (Manufacture of bodies (coachwork) for motor vehicles; manufacture of trailers and semi-trailers) 2920
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 2930
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other transport equipment n.e.c) 3099
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 4912
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 4940
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing of non financial intangible assets) 7740
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Dịch Vụ Kỹ Thuật Thiên Phú
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thiên Tứ Hải
Địa chỉ: 1299 Đường Mỹ Phước Tân Vạn, Khu Phố Phú Mỹ 1, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 1299, My Phuoc Tan Van Street, Phu My 1 Quarter, Binh Duong Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TM Và DV Phú An Lạc
Địa chỉ: Đường Nguyễn Duy Trinh, Tổ 13, Khu phố vạn hạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Nguyen Duy Trinh Street, Civil Group 13, Van Hanh Quarter, Phu My Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TM DV MTV Minh Nhật
Địa chỉ: Số 76 DC42 đường D38, khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 76 DC42, D38 Street, Quarter 4, An Phu Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xe Nâng Hoàng Phúc
Địa chỉ: Số 93, Ấp Phong Mỹ, Xã Lương Hòa, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 93, Phong My Hamlet, Luong Hoa Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Vận Tải Đường Sắt Hòa Phát Thủ Đô
Địa chỉ: Số 31-B7 Đầm Trấu, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 31-B7 Dam Trau, Hong Ha Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH TMDV Nhật Anh Khôi
Địa chỉ: Đường Phạm Ngọc Thạch, tổ 5, khu phố Tân Phú, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Pham Ngoc Thach Street, Civil Group 5, Khu Pho, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Quốc Tế Phương Nam
Địa chỉ: Thôn Khê Cầu, Xã Đồng Việt, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Khe Cau Hamlet, Dong Viet Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Dịch Vụ Kỹ Thuật Thiên Phú
Địa chỉ: Nhà 6B – Tầng 6 (Sàn văn phòng), Toà nhà hỗn hợp Sông Đà, số 131 Đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Nha 6B, 6th Floor (SAN VAN PHONG), Hon Hop Song Da Building, No 131, Tran Phu Street, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Minh Tuân Kiên
Địa chỉ: Tổ dân phố hồ Yên Thắng, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Ho Yen Thang Civil Group, Yen Thang Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xếp Dỡ Bảo Khánh
Địa chỉ: Số 24, Đường Châu Văn Biếc, Khu phố Mỹ Thạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 24, Chau Van Biec Street, My Thanh Quarter, Phu My Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Dịch Vụ Kỹ Thuật Thiên Phú
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Dịch Vụ Kỹ Thuật Thiên Phú được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Dịch Vụ Kỹ Thuật Thiên Phú
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Dịch Vụ Kỹ Thuật Thiên Phú được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Dịch Vụ Kỹ Thuật Thiên Phú tại địa chỉ Nhà 6B – Tầng 6 (Sàn văn phòng), Toà nhà hỗn hợp Sông Đà, số 131 Đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111588570
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu