Công Ty TNHH Phân Phối First Care
Ngày thành lập (Founding date): 16 - 9 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 30 Ngách 71/1 Gia Thượng, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 30, 71/1 Gia Thuong Alley, Bo De Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111632741
Điện thoại/ Fax: 0987079600
Tên tiếng Anh: English name:
First Care Distribution Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 11 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Trần Thị Lệ Mỹ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phân Phối First Care
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 1072
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 1074
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 1391
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 1399
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Manufacture of medical and dental instruments and supplies, shape- adjusted and ability recovery) 3250
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of music and video recordings in specialized stores) 4762
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (Medical and dental practice activities) 8620
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Phân Phối First Care
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Phân Phối First Care
Địa chỉ: Số 30 Ngách 71/1 Gia Thượng, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 30, 71/1 Gia Thuong Alley, Bo De Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Lộc An Phát TN
Địa chỉ: 80 Hoàng Hoa Thám, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 80 Hoang Hoa Tham, Buon Ma Thuot Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Vegoco
Địa chỉ: Số 3, ngõ 52 Hoàng Công Chất, tổ dân phố 13, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 3, 52 Hoang Cong Chat Lane, Civil Group 13, Phu Dien Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Phúc Hằng Biocare
Địa chỉ: 17 Phó Đức Chính, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 17 Pho Duc Chinh, Phuong, Ba Dinh District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Milourking
Địa chỉ: Số 39 Xuân Biên, Xuân Mai 2, Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 39 Xuan Bien, Xuan Mai 2, Phuc Yen Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kô Ngân
Địa chỉ: Số 100 Trần Bình Trọng, Phường Duy Tiên, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 100 Tran Binh Trong, Duy Tien Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ, Thương Mại Và Đầu Tư Geminus
Địa chỉ: Tầng 4 Tòa nhà SHG, số 8 Quang Trung, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 4th Floor, SHG Building, No 8 Quang Trung, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Glaon Cosmetics
Địa chỉ: 2.17 Lầu 2 (Tầng 3) Block A-B, Cao ốc An Lạc, Đường số 7, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 2.17 Lau 2 (3rd Floor), Block A-B, Cao Oc An Lac, Street No 7, An Lac Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Nano's Organic
Địa chỉ: Số 428 đường Đồng Trăn, Thôn Cẩm Sơn, Xã Diên Thọ, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: No 428, Dong Tran Street, Cam Son Hamlet, Dien Tho Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thuốc Thú Y Tiến Bộ Phát Triển
Địa chỉ: Số nhà 205, Tập thể Quân Dược, Ngõ 80 Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 205, Tap The Quan Duoc, 80 Kim Giang Lane, Dinh Cong Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phân Phối First Care
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phân Phối First Care được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Phân Phối First Care
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phân Phối First Care được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Phân Phối First Care tại địa chỉ Số 30 Ngách 71/1 Gia Thượng, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111632741
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu