Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ, Thương Mại Và Đầu Tư Geminus
Ngày thành lập (Founding date): 15 - 9 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tầng 4 Tòa nhà SHG, số 8 Quang Trung, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: 4th Floor, SHG Building, No 8 Quang Trung, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111630462
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Geminus Technology, Trading And Investment Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Geminus Tti Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Đỗ Trà Linh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Công Nghệ, Thương Mại Và Đầu Tư Geminus
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture production activities) 5911
Hoạt động hậu kỳ (Post-production activities) 5912
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc (Sound recording and music publishing activities) 5920
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 7420
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 74909
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing of non financial intangible assets) 7740
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng (Administrative practice and office assistance) 821
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Sauna and steam baths, massage and similar health care services (except sport activities)) 9610
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ, Thương Mại Và Đầu Tư Geminus
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Milourking
Địa chỉ: Số 39 Xuân Biên, Xuân Mai 2, Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 39 Xuan Bien, Xuan Mai 2, Phuc Yen Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kô Ngân
Địa chỉ: Số 100 Trần Bình Trọng, Phường Duy Tiên, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 100 Tran Binh Trong, Duy Tien Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ, Thương Mại Và Đầu Tư Geminus
Địa chỉ: Tầng 4 Tòa nhà SHG, số 8 Quang Trung, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 4th Floor, SHG Building, No 8 Quang Trung, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Glaon Cosmetics
Địa chỉ: 2.17 Lầu 2 (Tầng 3) Block A-B, Cao ốc An Lạc, Đường số 7, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 2.17 Lau 2 (3rd Floor), Block A-B, Cao Oc An Lac, Street No 7, An Lac Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Nano's Organic
Địa chỉ: Số 428 đường Đồng Trăn, Thôn Cẩm Sơn, Xã Diên Thọ, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: No 428, Dong Tran Street, Cam Son Hamlet, Dien Tho Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thuốc Thú Y Tiến Bộ Phát Triển
Địa chỉ: Số nhà 205, Tập thể Quân Dược, Ngõ 80 Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 205, Tap The Quan Duoc, 80 Kim Giang Lane, Dinh Cong Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Thiết Bị Y Tế Linkmed
Địa chỉ: Số 89/17, Xóm Mỹ Thôn, Thôn Khê Tang, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 89/17, My Thon Hamlet, Khe Tang Hamlet, Binh Minh Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Baobeime Cosmetics
Địa chỉ: 385 Lê Duẩn, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 385 Le Duan, Phuong, Thanh Khe District, Da Nang City
Công Ty TNHH I-Lifecare
Địa chỉ: Phòng 1107, Tầng 11, Tòa The Garden, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Zoom 1107, 11th Floor, Toa The Garden, Me Tri Street, Tu Liem Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Chi Nhánh Công Ty CP Ipp Vigor Group
Địa chỉ: Số 08 Đường số 11A, Ấp 63, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 08, 11a Street, Hamlet 63, Xa, Nha Be District, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Công Nghệ, Thương Mại Và Đầu Tư Geminus
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Công Nghệ, Thương Mại Và Đầu Tư Geminus được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ, Thương Mại Và Đầu Tư Geminus
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Công Nghệ, Thương Mại Và Đầu Tư Geminus được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ, Thương Mại Và Đầu Tư Geminus tại địa chỉ Tầng 4 Tòa nhà SHG, số 8 Quang Trung, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111630462
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu