Công Ty TNHH TFV Industries
Ngày thành lập (Founding date): 27 - 4 - 2016
Địa chỉ: Thôn Phú Hữu - Xã Thanh Lâm - Huyện Mê Linh - Hà Nội Bản đồ
Address: Phu Huu Hamlet, Thanh Lam Commune, Me Linh District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH TFV Industries có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0107410802
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
TFV Industries Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Mê Linh
Người đại diện: Representative:
Đặng Văn Tùng
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Tiên Đài-Xã Vạn Yên-Huyện Mê Linh-Hà Nội
Representative address:
Tien Dai Hamlet, Van Yen Commune, Me Linh District, Ha Noi City
Cách tính thuế: Taxes solution:
Trực tiếp doanh thu
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tfv Industries
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 45120
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 47420
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 45420
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 77290
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 25910
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 28160
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 26100
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 26200
Sản xuất mô tô, xe máy (Manufacture of motorcycles) 30910
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 26400
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc (Manufacture of bodies (coachwork) for motor vehicles; manufacture of trailers and semi-trailers) 29200
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 26300
Sản xuất xe có động cơ (Manufacture of motor vehicles) 29100
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Xuất bản phần mềm (Software publishing) 58200
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH TFV Industries
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại, Dịch Vụ Và Xây Dựng TCK Đắk Lắk
Địa chỉ: Số 9 Trần Khát Chân, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 9 Tran Khat Chan, Buon Ma Thuot Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Điện Tử Furui Việt Nam
Địa chỉ: Văn phòng 03, Tầng 4, Số 378, Đường Trần Phú, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Van Phong 03, 4th Floor, No 378, Tran Phu Street, Tu Son Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Vistek
Địa chỉ: Số nhà 37, BT3, Khu Đại Dương, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 37, BT3, Khu Dai Duong, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Phòng Cháy Chữa Cháy Tiến Mạnh Phát
Địa chỉ: Số nhà 01 đường Nguyễn Văn Siêu, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 01, Nguyen Van Sieu Street, Hac Thanh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Điện Cơ Điện Lạnh An Phước
Địa chỉ: Số 402, đường Lê Duẩn, tổ 3, khu phố Văn Hải, Phường Long Thành, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 402, Le Duan Street, Civil Group 3, Van Hai Quarter, Phuong, Long Thanh District, Dong Nai Province
Chi Nhánh 1 Công Ty TNHH Bảo Long Việt
Địa chỉ: Số 878/37, Khu phố 6-7, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 878/37, Quarter 6-7, Trang Dai Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Ecodent Biotech
Địa chỉ: 16-LK14, Phân khu B1.1, Khu đô thị Thanh Hà Cienco 5, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 16- LK14, Phan Khu B1.1, Thanh Ha Cienco 5 Urban Area, Phu Luong Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Kỹ Thuật & Máy Móc Công Nghiệp DH Machine
Địa chỉ: 67 Nguyễn Huy Tự, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 67 Nguyen Huy Tu, Hoa Khanh Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Huy Hải
Địa chỉ: Số 109 ngõ 389 Đằng Hải, Tổ dân phố Đằng Hải 2, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 109, 389 Dang Hai Lane, Dang Hai 2 Civil Group, Phuong, Hai An District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Máy Móc Thiết Bị Trọng Nguyên
Địa chỉ: 70 Đường số 1, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 70, Street No 1, Hanh Thong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tfv Industries
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tfv Industries được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH TFV Industries
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tfv Industries được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH TFV Industries tại địa chỉ Thôn Phú Hữu - Xã Thanh Lâm - Huyện Mê Linh - Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0107410802
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu