Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Đồng Tâm Hà Nội
Ngày thành lập (Founding date): 3 - 8 - 2023
Địa chỉ: Thôn 4, Xã Thạch Đà, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội Bản đồ
Address: Hamlet 4, Thach Da Commune, Me Linh District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Đồng Tâm Hà Nội có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
0110436800
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Dong Tam Hanoi Trading Construction Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Đỗ Kiến Mơ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Thương Mại Đồng Tâm Hà Nội
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ (Retailing other household appliances or mobile at the market) 4784
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 7820
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Đồng Tâm Hà Nội
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Xây Dựng Và Phát Triển Phương Đông
Địa chỉ: Số 110, đường Vĩnh Trường, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 110, Vinh Truong Street, Nam Dinh Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH TNHH Hà Thành Survey
Địa chỉ: Số nhà 06 ngõ 46 Ngô Thì Nhậm, Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 06, 46 Ngo Thi Nham Lane, Tran Hung Dao Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp TLT
Địa chỉ: Số 94 đường Hói Kiểng 6, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: No 94, Hoi Kieng 6 Street, Phuong, Ngu Hanh Son District, Da Nang City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Vạn Phúc Thịnh
Địa chỉ: Số 149/5 Đường Bùi Văn Danh, Khóm Mỹ Xuyên, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 149/5, Bui Van Danh Street, Khom My Xuyen, Long Xuyen Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH VQN Việt Đức
Địa chỉ: Thôn Muối, Xã Bắc Lũng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Muoi Hamlet, Bac Lung Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Hà Bảo Tín
Địa chỉ: Số 03-LK3, đường N2, tổ 5, khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 03-LK3, N2 Street, Civil Group 5, Khanh Loc Quarter, Tan Khanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại KTM
Địa chỉ: Số nhà 37 tổ dân phố Lê Thiện, Phường An Phong, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 37, Le Thien Civil Group, An Phong Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần Brothers Global
Địa chỉ: Số 19, BT4-3, Dự án khu nhà ở Trung Văn, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 19, BT4-3, Khu Nha O Trung Van Project, Dai Mo Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đt XD Trường Phát
Địa chỉ: Số 10 Nguyễn Hồng Ưng, Phường Tân Lập, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 10 Nguyen Hong Ung, Tan Lap Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Hưng Thịnh Group
Địa chỉ: Thôn Bà Than, Xã Cao Đức, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Ba Than Hamlet, Cao Duc Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Thương Mại Đồng Tâm Hà Nội
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Thương Mại Đồng Tâm Hà Nội được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Đồng Tâm Hà Nội
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Thương Mại Đồng Tâm Hà Nội được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Đồng Tâm Hà Nội tại địa chỉ Thôn 4, Xã Thạch Đà, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0110436800
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu