Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghệ Đo Lường Tự Động Hóa
Ngày thành lập (Founding date): 10 - 9 - 2014
Địa chỉ: Số 160 phố Nguyễn Văn Trỗi - Phường Mộ Lao - Quận Hà Đông - Hà Nội Bản đồ
Address: No 160, Nguyen Van Troi Street, Mo Lao Ward, Ha Dong District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghệ Đo Lường Tự Động Hóa có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment)
Mã số thuế: Enterprise code:
0106633186
Điện thoại/ Fax: 02438543466
Tên tiếng Anh: English name:
Aim Tech.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Hà Đông
Người đại diện: Representative:
Mai Phương Nam
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số 160 phố Nguyễn Văn Trỗi-Phường Mộ Lao-Quận Hà Đông-Hà Nội
Representative address:
No 160, Nguyen Van Troi Street, Mo Lao Ward, Ha Dong District, Ha Noi City
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Phí, lệ phí
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Công Nghệ Đo Lường Tự Động Hóa
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 62090
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities) 6190
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 25910
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 28140
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 28160
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 25930
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 28180
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (Manufacture of ovens, furnaces and furnace) 28150
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da (Manufacture of machinery for textile, apparel and leather production) 28260
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 28220
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 28240
Sản xuất máy luyện kim (Manufacture of machinery for metallurgy) 28230
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 28210
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 28190
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 25130
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 29300
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 27900
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 26510
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học (Manufacture of optical instruments and equipment) 26700
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 25120
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 33110
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 33130
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 33190
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 33150
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 62020
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghệ Đo Lường Tự Động Hóa
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Công Nghệ Điện Tử Long Tường
Địa chỉ: Thửa Đất Số 35, Tờ Bản Đồ Số 22. Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Long An
Address: Thua Dat So 35, To Ban Do So 22. Ap Binh Tien 2, Duc Hoa Ha Commune, Duc Hoa District, Long An Province
Công Ty TNHH Dptek
Địa chỉ: 160/10 Gò Dưa, Phường Tam Bình, Thành Phố Thủ Đức, Tp Hồ Chí Minh
Address: 160/10 Go Dua, Tam Binh Ward, Thu Duc City, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Chy Việt Nam
Địa chỉ: Nhà Xưởng 3A � 19, 3A � 20, Nhà Xưởng Xây Sẵn Cho Thuê Lô 3A, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Long An
Address: Nha Xuong 3a � 19, 3a � 20, Nha Xuong Xay San Cho Thue, Lot 3a, Long Hau Commune, Can Giuoc District, Long An Province
Công Ty TNHH Microspace
Địa chỉ: Tầng 6, Số 40/45 Đường Trần Thái Tông, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 6th Floor, No 40/45, Tran Thai Tong Street, Dich Vong Ward, Cau Giay District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghệ Bo Shi Yuan
Địa chỉ: 1053A Lê Hoàn, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Address: 1053a Le Hoan, Hoa Phu Ward, Thanh Pho, Thu Dau Mot District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Wtek
Địa chỉ: 27 đường Tôn Thất Tùng, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
Address: 27, Ton That Tung Street, Pham Ngu Lao Ward, District 1, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Công Nghệ Tương Lai Vĩ Thụy
Địa chỉ: Số nhà 17, Tổ dân phố Quảng Luận 2, Phường Đa Phúc, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng
Address: No 17, Quang Luan 2 Civil Group, Da Phuc Ward, Duong Kinh District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Giải Pháp Tự Động Hóa Koma
Địa chỉ: Số 77, khu 2, Thị Trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
Address: No 77, Khu 2, Tram Troi Town, Hoai Duc District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Sản Xuất Thương Mại An Lộc
Địa chỉ: Số 21, Ngách 16/2, Ngõ 8 Khu Tập Thể Chi Cục Thủy Sản, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Address: No 21, Alley 16/2, 8 Khu Tap The Chi Cuc Thuy San Lane, Thanh Liet Commune, Thanh Tri District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Sagemcom Energy & Telecom Hải Phòng
Địa chỉ: Khối nhà D-5, D-6, D-7, Lô CN4-01, Khu phi thuế quan và Khu, Phường Đông Hải 2 , Quận Hải An , Hải Phòng
Address: Khoi Nha D-5, D-6, D-7, Lot CN4-01, Khu Phi Thue Quan And Khu, Dong Hai 2 Ward, Hai An District, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Công Nghệ Đo Lường Tự Động Hóa
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Công Nghệ Đo Lường Tự Động Hóa được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghệ Đo Lường Tự Động Hóa
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Công Nghệ Đo Lường Tự Động Hóa được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghệ Đo Lường Tự Động Hóa tại địa chỉ Số 160 phố Nguyễn Văn Trỗi - Phường Mộ Lao - Quận Hà Đông - Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0106633186
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu