Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại New Star Group
Ngày thành lập (Founding date): 11 - 1 - 2023
Địa chỉ: Số 5 Ngõ 6 Hà Trì 2, Phường Hà Cầu , Quận Hà Đông , Hà Nội Bản đồ
Address: No 5, 6 Ha Tri 2 Lane, Ha Cau Ward, Ha Dong District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại New Star Group có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)
Mã số thuế: Enterprise code:
0110227229
Điện thoại/ Fax: 0829909868
Tên v.tắt: Enterprise short name:
New Star Ret.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Hà Đông
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Nhung
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Tân Yên, Xã Hồng Thái Đông, Thị Xã Đông Triều, Quảng Ninh
Representative address:
Tan Yen Hamlet, Hong Thai Dong Commune, Dong Trieu Town, Quang Ninh Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Và Thương Mại New Star Group
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 23920
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 23950
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 23990
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 24100
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 24310
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 24320
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học (Manufacture of optical instruments and equipment) 26700
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of other rest household articles n.e.c in specialized stores) 47599
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 47910
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 47990
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Xuất bản phần mềm (Software publishing) 58200
Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities) 6190
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 62010
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 62020
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 62090
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Data processing, hosting and related activities) 63110
Cổng thông tin (Web portals) 63120
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 66190
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 73200
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 82920
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại New Star Group
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TM Hoàng Phát Ag
Địa chỉ: Số 61 đường số 2, khu đô thị Đại Ngân, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 61, Street No 2, Dai Ngan Urban Area, Tan An Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Vĩnh Tín Plastic
Địa chỉ: Thửa đất số 1393, Tờ bản đồ số 2, Quốc Lộ 1A, Khu Vực 2, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Thua Dat So 1393, To Ban Do So 2, 1a Highway, Khu Vuc 2, Cai Rang Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tô Trương Văn
Địa chỉ: Thửa đất số 32, tờ bản đồ 17, ấp Năm Đảm, Xã Lương Thế Trân, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 32, To Ban Do 17, Nam Dam Hamlet, Luong The Tran Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Freight
Địa chỉ: A8 Đường Số 9, KDC 586, KV Thạnh Thuận, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: A8, Street No 9, KDC 586, KV Thanh Thuan, Hung Phu Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Thành Tâm Bình Minh
Địa chỉ: Số nhà 161, Tổ 63, Khóm Đông Bình A, Phường Đông Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 161, Civil Group 63, Khom Dong Binh A, Dong Thanh Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Đương Ninh
Địa chỉ: Số nhà 18, Thôn Vĩnh Tài, Xã Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: No 18, Vinh Tai Hamlet, Chiem Hoa Commune, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Gia Hưng T-A
Địa chỉ: 13/62 Đường An Biên, Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: 13/62, An Bien Street, Dong Quang Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Thái Đắk La
Địa chỉ: Thôn Đắk La 6, Xã Đăk Hà, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Dak La 6 Hamlet, Dak Ha Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH SX DV TM An Phát
Địa chỉ: Thôn Đông Bình, Xã Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Dong Binh Hamlet, Binh Son Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Và Xây Dựng Đức Huy
Địa chỉ: Thôn Thanh Khê, Xã Thanh Lâm, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Thon, Thanh Khe District, Da Nang City
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Và Thương Mại New Star Group
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Và Thương Mại New Star Group được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại New Star Group
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Và Thương Mại New Star Group được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại New Star Group tại địa chỉ Số 5 Ngõ 6 Hà Trì 2, Phường Hà Cầu , Quận Hà Đông , Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0110227229
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu