Chi Nhánh Tại Đông Anh - Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng C.N.M
Ngày thành lập (Founding date): 22 - 2 - 2022
Địa chỉ: Thôn Dục Tú 3, Xã Dục Tú, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội Bản đồ
Address: Duc Tu 3 Hamlet, Duc Tu Commune, Dong Anh District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Chi Nhánh Tại Đông Anh - Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng C.N.M có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing)
Mã số thuế: Enterprise code:
0500584473-003
Điện thoại/ Fax: 0988080589
Tên tiếng Anh: English name:
Branch In Dong Anh - CNM Construction Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Phạm Văn Bạn
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Tại Đông Anh - Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng C.N.M
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 4512
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 8533
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất đồ chơi, trò chơi (Manufacture of games and toys) 3240
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 2513
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sao chép bản ghi các loại (Reproduction of recorded media) 1820
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Tại Đông Anh - Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng C.N.M
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Xây Dựng Kiến Trúc Vật Liệu Và Thương Mại Lộc Bảo
Địa chỉ: NT154 Thôn Kim Lĩnh, Xã Kim Hoa, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: NT154, Kim Linh Hamlet, Kim Hoa Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Nhôm Kính Toàn Thịnh Phát
Địa chỉ: Lô 626, Khu B1-13 khu tái định cư Hòa Liên 4, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Lot 626, Khu B1-13 Khu Tai Dinh Cu Hoa Lien 4, Phuong, Lien Chieu District, Da Nang City
Công Ty TNHH MTV Trang Trí Nội Thất Vĩnh Khang
Địa chỉ: 784 Đoàn Nguyễn Tuấn, Ấp 11, Xã Hưng Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 784 Doan Nguyen Tuan, Hamlet 11, Hung Long Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Nội Thất Tiến Đạt
Địa chỉ: Số Nhà 04, Đường 01 Sênh Nam, Thôn 1, Xã Quảng Ninh, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 04, 01 Senh Nam Street, Hamlet 1, Quang Ninh Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thi Công Thương Mại Phú An Bình
Địa chỉ: số nhà 25, đường Võ Nguyên Giáp, tổ 10, khu phố Vườn Dừa, Phường Phước Tân, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 25, Vo Nguyen Giap Street, Civil Group 10, Vuon Dua Quarter, Phuoc Tan Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Nội Thất Haianh S-House
Địa chỉ: L28.LK04, Khu Đô Thị Mới Xuân Hòa, Phường Xuân Hòa, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: L28.LK04, Moi Xuan Hoa Urban Area, Xuan Hoa Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH XD Khoan Giếng Kiên Cường
Địa chỉ: Thôn Hồng Phong 1, Xã Vũ Lễ, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: Hong Phong 1 Hamlet, Vu Le Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Kiến Trúc Và Nội Thất Aet
Địa chỉ: 46/6 Phù Đổng, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 46/6 Phu Dong, Pleiku Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đầu Tư Xây Dựng 26
Địa chỉ: Tầng 10, Tòa Ladeco, Số 266 Phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 10th Floor, Toa Ladeco, No 266, Doi Can Street, Ngoc Ha Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Nghĩa J Brothers
Địa chỉ: Số 4/7 ngách 385/192 đường Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 4/7, Alley 385/192, Le Trong Tan Street, Dinh Cong Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Chi Nhánh Tại Đông Anh - Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng C.N.M
Thông tin về Chi Nhánh Tại Đông Anh - Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng C.N.M được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Tại Đông Anh - Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng C.N.M
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Tại Đông Anh - Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng C.N.M được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Tại Đông Anh - Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng C.N.M tại địa chỉ Thôn Dục Tú 3, Xã Dục Tú, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0500584473-003
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu