Công Ty Cổ Phần Phát Triển Xây Dựng Asean
Ngày thành lập (Founding date): 23 - 9 - 2021
Địa chỉ: Số 10, Ngõ đình 2, Mỹ Nội, Xã Bắc Hồng, Huyện Đông Anh, Hà Nội Bản đồ
Address: No 10, Dinh 2 Lane, My Noi, Bac Hong Commune, Dong Anh District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Phát Triển Xây Dựng Asean có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109753065
Điện thoại/ Fax: 0944469998
Tên tiếng Anh: English name:
Aseancd.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Lê Thị Diệu Linh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Phát Triển Xây Dựng Asean
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu (Hairdressing and other beauty treatment) 9631
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Sauna and steam baths, massage and similar health care services (except sport activities)) 9610
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Manufacture of articles of fur) 1420
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 1430
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Phát Triển Xây Dựng Asean
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Xây Dựng 1 Thành Viên Kat Miền Trung
Địa chỉ: Nhà ông Lê Đình Hương, Xóm Đà Sơn 3, Xã Đô Lương, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Nha Ong Le Dinh Huong, Da Son 3 Hamlet, Do Luong Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần HTH S.Vrac
Địa chỉ: Số Nhà 9/2 Ngõ 69 Đường Trần Thủ Độ, Tổ 14 Tiền Phong, Phường Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 9/2, Lane 69, Tran Thu Do Street, 14 Tien Phong Civil Group, Thai Binh Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Xây Dựng T-Home Smart
Địa chỉ: Tầng 2 tòa nhà Homecity, số 177 Trung Kính, tổ 51, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 2nd Floor, Homecity Building, No 177 Trung Kinh, Civil Group 51, Yen Hoa Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Tm-Dv-Xd An Nghĩa
Địa chỉ: 191 Đường 05, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 191, Street 05, Phuoc Long Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV XD TM Mecom
Địa chỉ: A9-15, Đường số 2, KDC Nam Long - Hồng Phát, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: A9-15, Street No 2, KDC Nam Long - Hong Phat, Cai Rang Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Lắp Cửu Long VN
Địa chỉ: A1-18 Đường số 18, Khu dân cư Thiên Lộc, ấp Phú Thạnh, Xã Thạnh Xuân, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: A1-18, Street No 18, Thien Loc Residential Area, Phu Thanh Hamlet, Thanh Xuan Commune, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Giải Pháp Nền Móng HTS
Địa chỉ: Thửa đất 149, Tờ bản đồ số 53 , Ấp An Ninh, Xã An Lạc Thôn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: Thua Dat 149, To Ban Do So 53, An Ninh Hamlet, An Lac Thon Commune, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Tâm Đức Cần Thơ
Địa chỉ: 906 đường Tỉnh 921, Khu vực Thạnh Lộc, Phường Trung Nhứt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: 906 Duong, Tinh 921, Khu Vuc Thanh Loc, Trung Nhut Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Tư Vấn Thiết Kế Bách Nguyên
Địa chỉ: Số 22/2 Đường Trần Văn Lắc, Xã Dầu Tiếng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 22/2, Tran Van Lac Street, Xa, Dau Tieng District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Sáng Hương 686
Địa chỉ: Số 39 Thôn Thiệu Tâm, Xã Thiệu Toán, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 39, Thieu Tam Hamlet, Thieu Toan Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Phát Triển Xây Dựng Asean
Thông tin về Công Ty CP Phát Triển Xây Dựng Asean được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Phát Triển Xây Dựng Asean
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Phát Triển Xây Dựng Asean được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Phát Triển Xây Dựng Asean tại địa chỉ Số 10, Ngõ đình 2, Mỹ Nội, Xã Bắc Hồng, Huyện Đông Anh, Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109753065
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu