Công Ty Cổ Phần Trailer
Ngày thành lập (Founding date): 10 - 1 - 2022
Địa chỉ: số nhà 221 Đường Lâm Tiên, Tổ 14, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội Bản đồ
Address: No 221, Lam Tien Street, Civil Group 14, Dong Anh Town, Dong Anh District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Trailer có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109882776
Điện thoại/ Fax: 0984445560
Tên tiếng Anh: English name:
Trailer Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Lê Mạnh Cường
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Trailer
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 2731
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 2720
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da (Repair of footwear and leather goods) 9523
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự (Repair of furniture and home furnishings) 9524
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 9521
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Trailer
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Vận Tải Và Xây Dựng Thương Mại Trịnh Cường
Địa chỉ: Số nhà 39 Tiền Thiệp, Xã Lệ Thủy, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: No 39 Tien Thiep, Le Thuy Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH DT - XD TM DV Hồng Phát T.V
Địa chỉ: 45A ấp 1, Xã Phước Vĩnh Tây, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: 45a Hamlet 1, Phuoc Vinh Tay Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng An Thịnh Ats
Địa chỉ: 43 tổ 1 Ấp Xóm Chùa, Xã Tân Lân, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: 43 1 Ap Civil Group, Chua Hamlet, Tan Lan Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Nguyễn Gia 89
Địa chỉ: Số 249, Khóm 12A, Phường Láng Tròn, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 249, Khom 12a, Lang Tron Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại 159
Địa chỉ: Số 19, ngõ 68, đường Hoàng Phan Thái, Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 19, Lane 68, Hoang Phan Thai Street, Vinh Phu Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Mạnh Quân KN
Địa chỉ: Số nhà 96, thôn Sen Phương 3, Xã Phúc Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 96, Sen Phuong 3 Hamlet, Phuc Loc Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thiết Kế An Phúc
Địa chỉ: Số 4, Ngõ 4, Thôn 1, Xã Suối Hai, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 4, Lane 4, Hamlet 1, Suoi Hai Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Tiến Trình
Địa chỉ: Số nhà 043, Đường DX 06, Tổ 10, Khu phố Hoá Nhựt, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 043, DX 06 Street, Civil Group 10, Hoa Nhut Quarter, Tan Khanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH XD Gia Hưng NT
Địa chỉ: Tổ dân phố 11, Phường Bảo An, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Civil Group 11, Bao An Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Kiến Tạo Xây Dựng Hoàng Vân
Địa chỉ: Thôn Mỹ Hòa, Xã Phú Hòa 1, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: My Hoa Hamlet, Phu Hoa 1 Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Trailer
Thông tin về Công Ty CP Trailer được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Trailer
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Trailer được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Trailer tại địa chỉ số nhà 221 Đường Lâm Tiên, Tổ 14, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109882776
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu