Công Ty Cổ Phần Phòng Cháy Chữa Cháy Và Xây Dựng Fcons
Ngày thành lập (Founding date): 3 - 8 - 2023
Địa chỉ: Liền kề Q-08, đường Hoa Quỳnh, Dự án xây dựng khu văn phòng và nhà ở Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: Lien Ke Q-08, Hoa Quynh Street, Xay Dung Khu Van Phong And Nha O Phu Dien Project, Phu Dien Ward, Bac Tu Liem District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Phòng Cháy Chữa Cháy Và Xây Dựng Fcons có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Mã số thuế: Enterprise code:
0110438614
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Fcons Fire Fighting And Construction Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Fcons Fire Fighting And Construction., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Dương Văn Phong
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Phòng Cháy Chữa Cháy Và Xây Dựng Fcons
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn (Security systems service activities) 8020
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động của trụ sở văn phòng (Activities of head office) 7010
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 0910
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động viễn thông có dây (Wired telecommunication activities) 6110
Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities) 6190
Hoạt động viễn thông không dây (Wireless telecommunication activities) 6120
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 0620
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 6201
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 2610
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (Repair of computers and peripheral equipment) 9511
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Sửa chữa thiết bị liên lạc (Repair of communication equipment) 9512
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 4940
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Phòng Cháy Chữa Cháy Và Xây Dựng Fcons
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Xây Dựng Đầu Tư Và Thương Mại Tùng Lâm
Địa chỉ: Số nhà 01, ngách 10, ngõ 13 Đường Hải Thượng Lãn Ông, Tổ dân phố 1 Tân Giang, Phường Thành Sen, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: No 01, Alley 10, Lane 13, Hai Thuong Lan Ong Street, 1 Tan Giang Civil Group, Thanh Sen Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Ngọc Khôi SC
Địa chỉ: Thôn 7, Xã Ea Rốk, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Hamlet 7, Ea Rok Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư Xây Dựng Khánh Quân
Địa chỉ: 26 đường D15, Khu dân cư Hồng Loan (lô số 6), Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 26, D15 Street, Hong Loan Residential Area (Lot No 6), Cai Rang Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Nội Thất S Cộng
Địa chỉ: Số 36, Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 36, Duy Tan Street, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xây Dựng PCCC Nhật Duy
Địa chỉ: Số 29, đường Lê Hồng Phong, Khu phố 5, Phường Trảng Bom, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 29, Le Hong Phong Street, Quarter 5, Phuong, Trang Bom District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư Bình Minh Việt
Địa chỉ: Số 41, ngõ 11, phố Chu Văn An, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 41, Lane 11, Chu Van An Street, Ha Long Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Trường Thuận An
Địa chỉ: Thôn Đồng Tư, Xã Trường Ninh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Dong Tu Hamlet, Truong Ninh Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Tviz
Địa chỉ: 4 Hoà Phú 16, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 4 Hoa Phu 16, Hoa Khanh Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Tư Vấn Dịch Vụ Thương Mại Và Xây Dựng Quang Vinh
Địa chỉ: Số nhà 102, Đường Võ Nguyên Giáp, Phường Đoàn Kết, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: No 102, Vo Nguyen Giap Street, Doan Ket Ward, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Công Ty TNHH MT Behavioral Architecture
Địa chỉ: Số 16/5 Trương Định, Phường Bảo An, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: No 16/5 Truong Dinh, Bao An Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Phòng Cháy Chữa Cháy Và Xây Dựng Fcons
Thông tin về Công Ty CP Phòng Cháy Chữa Cháy Và Xây Dựng Fcons được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Phòng Cháy Chữa Cháy Và Xây Dựng Fcons
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Phòng Cháy Chữa Cháy Và Xây Dựng Fcons được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Phòng Cháy Chữa Cháy Và Xây Dựng Fcons tại địa chỉ Liền kề Q-08, đường Hoa Quỳnh, Dự án xây dựng khu văn phòng và nhà ở Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0110438614
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu