Chi Nhánh Công Ty TNHH Vàng Tiến Vhani Tại Hà Nội
Ngày thành lập (Founding date): 8 - 9 - 2016
Địa chỉ: Số 33, ngõ 75, đường Hồng Hà, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Hà Nội Bản đồ
Address: No 33, Lane 75, Hong Ha Street, Phuc Xa Ward, Ba Dinh District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Chi Nhánh Công Ty TNHH Vàng Tiến Vhani Tại Hà Nội có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat)
Mã số thuế: Enterprise code:
2700357658-001
Điện thoại/ Fax: 0913238615
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Ba Đình
Người đại diện: Representative:
Phạm Trung Thành
Địa chỉ N.Đ.diện:
Phòng 20-01 T11 Times City, số 458 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Representative address:
Zoom 20-01 T11 Times City, No 458 Minh Khai, Vinh Tuy Ward, Hai Ba Trung District, Ha Noi City
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Môn bài
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty TNHH Vàng Tiến Vhani Tại Hà Nội
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 01440
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 01420
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 01410
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 01300
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 23950
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su (Manufacture of rubber tyres and tubes; retreading and rebuilding of rubber tyres) 22110
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Công Ty TNHH Vàng Tiến Vhani Tại Hà Nội
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH PFS Vina
Địa chỉ: 479 Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 479 Le Van Luong, Tan Hung Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Chế Biến Thực Phẩm Cao Nguyên Gia Lai
Địa chỉ: 569 Võ Nguyên Giáp, Phường Hội Phú, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 569 Vo Nguyen Giap, Hoi Phu Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Thiện Sinh
Địa chỉ: Số nhà 01, Đường Trần Quý Kiên, đô thị Ecorivers, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 01, Tran Quy Kien Street, Do Thi Ecorivers, Tan Hung Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thực Phẩm Việt Hưng VN
Địa chỉ: 431 Võ Trần Chí, khu phố 2, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 431 Vo Tran Chi, Quarter 2, Tan Nhut Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Lan Xang
Địa chỉ: Số nhà 27 Thôn Tân Thái, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 27, Tan Thai Hamlet, Noi Bai Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Chế Biến Thực Phẩm Baf Bình Minh
Địa chỉ: Tầng 14, Tòa nhà Diamond Flower, Số 48 đường Lê Văn Lương, Khu đô thị mới N1, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 14th Floor, Diamond Flower Building, No 48, Le Van Luong Street, Moi N1 Urban Area, Yen Hoa Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Chế Biến Thực Phẩm Baf Hà Nội
Địa chỉ: Tầng 14, Tòa nhà Diamond Flower, Số 48 đường Lê Văn Lương, Khu đô thị mới N1, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 14th Floor, Diamond Flower Building, No 48, Le Van Luong Street, Moi N1 Urban Area, Yen Hoa Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thực Phẩm Lam Anh
Địa chỉ: Số 76Đ/10, tổ 5, khu phố 9, Phường Hố Nai, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 76D/10, Civil Group 5, Quarter 9, Ho Nai Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Chi Nhánh Số 02 - Công Ty TNHH SX TM Thực Phẩm An Tín Phát
Địa chỉ: 951/74 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 951/74 Huong Lo 2, Binh Tri Dong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Green Food Star
Địa chỉ: Số 19 Ngõ 82 Khúc Hạo, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 19, 82 Khuc Hao Lane, An Bien Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty TNHH Vàng Tiến Vhani Tại Hà Nội
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty TNHH Vàng Tiến Vhani Tại Hà Nội được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty TNHH Vàng Tiến Vhani Tại Hà Nội
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty TNHH Vàng Tiến Vhani Tại Hà Nội được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Công Ty TNHH Vàng Tiến Vhani Tại Hà Nội tại địa chỉ Số 33, ngõ 75, đường Hồng Hà, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2700357658-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu