Văn Phòng Đại Diện Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Hoa Kiều
Ngày thành lập (Founding date): 20 - 9 - 2012
Địa chỉ: Số 17 phố Khúc Hạo - Phường Điện Biên - Quận Ba Đình - Hà Nội Bản đồ
Address: No 17, Khuc Hao Street, Dien Bien Ward, Ba Dinh District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Văn Phòng Đại Diện Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Hoa Kiều có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Đại lý du lịch (Travel agency activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0105253248-001
Điện thoại/ Fax: 02437629161
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Ba Đình
Người đại diện: Representative:
Đặng Diệu Anh
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số 20 Trần Quý Cáp-Phường Văn Miếu-Quận Đống đa-Hà Nội
Representative address:
No 20 Tran Quy Cap, Van Mieu Ward, Dong Da District, Ha Noi City
Các loại thuế: Taxes:
Cách tính thuế: Taxes solution:
Không phải nộp thuế giá trị
Ngành Đ.ký kinh doanh của Văn Phòng Đại Diện Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Hoa Kiều
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 47110
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 45120
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 01440
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 01420
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 01410
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 10500
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 81300
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Other reservation service activities) 79200
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 18120
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 01620
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 01630
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of grain mill products) 10612
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 03110
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 73200
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật (Research and experimental development on natural sciences and engineering) 72100
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 01300
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 03210
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 10730
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 10710
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 10720
Sản xuất giống thuỷ sản (Production of breeding fish) 03230
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 28210
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 10740
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 10750
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 20120
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 10800
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 10620
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 01260
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 01170
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 01230
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 01240
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 01130
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 01220
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 01160
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 01140
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 01150
Trồng lúa (Growing of paddy) 01110
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 01120
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Bản đồ vị trí Văn Phòng Đại Diện Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Hoa Kiều
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Và Du Lịch Best Travel
Địa chỉ: Tầng 2 toà HH1 số 90 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Hà Nội
Address: 2nd Floor Toa HH1 So 90 Nguyen Tuan, Thanh Xuan Ward, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Du Lịch Và Thương Mại Nhật Thăng
Địa chỉ: Số 73 ngõ 22 phố Lụa, Phường Hà Đông, Hà Nội
Address: No 73, Lane 22, Lua Street, Ha Dong Ward, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Du Lịch Bích Phượng
Địa chỉ: 20 Lý Nam Đế, Phường Minh Phụng, Hồ Chí Minh
Address: 20 Ly Nam De, Minh Phung Ward, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Huy Hoàng (An Binh Travel)
Địa chỉ: SN 40, tổ 5, Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: No 40, Civil Group 5, Quan Trieu Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Du Lịch B.N.N
Địa chỉ: Đường 403 thôn Đại Hợp, Xã Kiến Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Street 403, Dai Hop Hamlet, Kien Hai Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Du Lịch Và Tư Vấn Viet Stay
Địa chỉ: 279 Trần Quí Cáp, Phường Ninh Hiệp, Thị xã Ninh Hoà, Khánh Hòa
Address: 279 Tran Qui Cap, Ninh Hiep Ward, Ninh Hoa Town, Khanh Hoa Province
Công Ty TNHH MTV Dịch Vụ Du Lịch Phương Thảo Phú Quốc
Địa chỉ: Tổ 4, ấp Ông Lang, Xã Cửa Dương, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang
Address: Civil Group 4, Ong Lang Hamlet, Cua Duong Commune, Phu Quoc City, Kien Giang Province
Công Ty TNHH Du Lịch Ê Đê
Địa chỉ: Số 10 Trần Bình Trọng, Phường 5, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 10 Tran Binh Trong, Ward 5, Da Lat City, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Nhân Tâm Tuệ
Địa chỉ: Thôn Phú Thuận Hợp, Xã Cổ Đạm, Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Phu Thuan Hop Hamlet, Co Dam Commune, Huyen Nghi Xuan, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Bay Travel Connect
Địa chỉ: Số 75 phố 5/8, Phường Ka Long, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 75, Street 5/8, Ka Long Ward, Mong Cai City, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Thông tin về Văn Phòng Đại Diện Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Hoa Kiều
Thông tin về Văn Phòng Đại Diện Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Hoa Kiều được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Văn Phòng Đại Diện Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Hoa Kiều
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Văn Phòng Đại Diện Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Hoa Kiều được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Văn Phòng Đại Diện Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Hoa Kiều tại địa chỉ Số 17 phố Khúc Hạo - Phường Điện Biên - Quận Ba Đình - Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0105253248-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu