Công Ty TNHH Ứng Dụng Khoa Học Công Nghệ Sạch
Ngày thành lập (Founding date): 23 - 3 - 2007
Địa chỉ: Số 2, ngõ 6, phố Vạn Phúc - Phường Kim Mã - Quận Ba Đình - Hà Nội Bản đồ
Address: No 2, Lane 6, Van Phuc Street, Kim Ma Ward, Ba Dinh District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Ứng Dụng Khoa Học Công Nghệ Sạch có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0102190166
Điện thoại/ Fax: 0947176789
Tên tiếng Anh: English name:
Cleantek Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Ba Đình
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Xuân Quang
Địa chỉ N.Đ.diện:
Tổ 22-Phường Long Biên-Quận Long Biên-Hà Nội
Representative address:
Civil Group 22, Long Bien Ward, Long Bien District, Ha Noi City
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Môn bài
Xuất nhập khẩu
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ứng Dụng Khoa Học Công Nghệ Sạch
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 45120
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 09900
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 66190
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities) 6190
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 07300
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 07100
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 36000
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 32900
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 29300
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 26510
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 49120
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường sắt (Passenger rail transport) 49110
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 81290
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 39000
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 38210
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Ứng Dụng Khoa Học Công Nghệ Sạch
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp KLC Việt Nam Tại Lâm Đồng
Địa chỉ: Thôn 02, Xã Quảng Tín, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Hamlet 02, Quang Tin Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Heacro
Địa chỉ: 89/BT, Đường Đinh Công Chánh, khu vực Bình Phó A, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 89/ BT, Dinh Cong Chanh Street, Khu Vuc Binh Pho A, Long Tuyen Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Phúc Hưng Phát
Địa chỉ: Số 228 Dương Diên Nghệ, tổ 16, khu phố Long Khánh, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 228 Duong Dien Nghe, Civil Group 16, Khu Pho, Long Khanh District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Minh Triết
Địa chỉ: Số nhà 181 đường Nhạc Sơn, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 181, Nhac Son Street, Coc Leu Ward, Lao Cai City, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Vinh Lộc Phát
Địa chỉ: Tổ 16, khu phố Sông Trầu 2, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 16, Song Trau 2 Quarter, Phuong, Trang Bom District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH HT Nguyễn Hậu
Địa chỉ: 183/47 Kv Thới Trinh, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 183/47 KV Thoi Trinh, Phuoc Thoi Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Kim Khang Long
Địa chỉ: 1065 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 1065 Ta Quang Buu, Binh Dong Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Phương Thuận Phát
Địa chỉ: Số 1076 Quốc lộ 13, Khu phố Thuận Hòa, Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 1076, Highway 13, Thuan Hoa Quarter, Thoi Hoa Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Thiên Phúc BP
Địa chỉ: 1982 Quốc lộ 14, Khu phố 1, Phường Đồng Xoài, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: 1982, Highway 14, Quarter 1, Dong Xoai Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Tuấn Tú 868 Logistics
Địa chỉ: Số 396 đường Phai Vệ, khối 16, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 396, Phai Ve Street, Khoi 16, Dong Kinh Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ứng Dụng Khoa Học Công Nghệ Sạch
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ứng Dụng Khoa Học Công Nghệ Sạch được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Ứng Dụng Khoa Học Công Nghệ Sạch
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ứng Dụng Khoa Học Công Nghệ Sạch được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Ứng Dụng Khoa Học Công Nghệ Sạch tại địa chỉ Số 2, ngõ 6, phố Vạn Phúc - Phường Kim Mã - Quận Ba Đình - Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0102190166
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu