Công Ty TNHH VNDC Green
Ngày thành lập (Founding date): 27 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 2 Vũ Quang Túc, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: No 2 Vu Quang Tuc, Vu Ninh Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles)
Mã số thuế: Enterprise code:
2301416502
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
VNDC Green Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
VNDC Green Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Lê Thị Dung
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vndc Green
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 0721
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học (Manufacture of magnetic and optical media) 2680
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 35102
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động viễn thông có dây (Wired telecommunication activities) 6110
Hoạt động viễn thông không dây (Wireless telecommunication activities) 6120
Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities) 6190
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH VNDC Green
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Mia Việt Nam
Địa chỉ: Số 8 Nguyễn Bá Tuấn, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 8 Nguyen Ba Tuan, Kinh Bac Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH VNDC Green
Địa chỉ: Số 2 Vũ Quang Túc, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 2 Vu Quang Tuc, Vu Ninh Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dak Fleet
Địa chỉ: Số 19, ngõ 46, đường An Trường, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 19, Lane 46, An Truong Street, An Khanh Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Tư Vấn Thương Mại Và Dịch Vụ TVD
Địa chỉ: Thôn Vạn Điểm 2, Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Van Diem 2 Hamlet, Y Yen Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Tiến Tuyền
Địa chỉ: Thôn Khánh Sơn, Xã Ngọc Thiện, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Khanh Son Hamlet, Ngoc Thien Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Nexus 360
Địa chỉ: 100A Lạc Long Quân, Phường Nha Trang, Thành Phố Nha Trang, Khánh Hòa
Address: 100a Lac Long Quan, Nha Trang Ward, Nha Trang City, Khanh Hoa Province
Công Ty TNHH Xe Nhanh Cường Anh
Địa chỉ: Số 5, Đường số 10, KDC Hiệp Thành 2, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 5, Street No 10, KDC Hiep Thanh 2, Phu Loi Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Amlux Auto Mobility
Địa chỉ: 331/49/22 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 331/49/22 Phan Huy Ich, An Hoi Tay Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Môi Trường Phúc Lâm
Địa chỉ: Đường Trần Vĩnh Lộc, tổ 4, ấp An Phú, Xã An Viễn, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Tran Vinh Loc Street, Civil Group 4, An Phu Hamlet, An Vien Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Trạm Dương
Địa chỉ: Xóm Phương Độ 1, Xã Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Phuong Do 1 Hamlet, Phu Binh Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vndc Green
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vndc Green được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH VNDC Green
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vndc Green được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH VNDC Green tại địa chỉ Số 2 Vũ Quang Túc, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2301416502
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu