Công Ty TNHH Green Dragon Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 19 - 12 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 251, đường Bình Than, khu 3, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: No 251, Binh Than Street, Khu 3, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works)
Mã số thuế: Enterprise code:
2301375824
Điện thoại/ Fax: 0988123818
Tên tiếng Anh: English name:
Green Dragon Viet Nam Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Green Dragon VN Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 7 tỉnh Bắc Ninh
Người đại diện: Representative:
Lương Gia Tần
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Green Dragon Việt Nam
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Green Dragon Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Sơn Tín
Địa chỉ: Đường N5B, Khu phố Tiến Hưng 6, Phường Bình Phước, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: N5B Street, Tien Hung 6 Quarter, Binh Phuoc Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Xây Lắp An Khánh
Địa chỉ: Tổ dân phố Hoàng Tôn , Phường Bạch Đằng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Hoang Ton Civil Group, Bach Dang Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Công Trình Hùng Phát
Địa chỉ: Lô số 15, đường số 1, KĐT Happy Home, khóm 1, Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Lot No 15, Street No 1, KDT Happy Home, Khom 1, Tan Thanh Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Môi Trường Huy Hoàng 89
Địa chỉ: Số 89, đường Quốc Lộ 28B, Xã Tà Hine, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 89, 28B Highway, Ta Hine Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH XDTH Hưng Phát
Địa chỉ: Thôn 3 Phúc Đồng, Xã Phong Nha, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: 3 Phuc Dong Hamlet, Phong Nha Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Song Nguyên
Địa chỉ: 160 Tân Phước, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 160 Tan Phuoc, Dien Hong Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Xây Dựng Bình Minh Mới
Địa chỉ: Tổ dân phố Cao Đài 1, Phường Mỹ Lộc, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Cao Dai 1 Civil Group, My Loc Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng Hải Phòng 789 Group
Địa chỉ: Thôn An Nghiệp, Xã Thanh Miện, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: An Nghiep Hamlet, Thanh Mien Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH MTV Đầu Tư Xây Dựng An Tấn Đức
Địa chỉ: Tổ 66, Khóm Mỹ Long, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Civil Group 66, Khom My Long, Cao Lanh Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Hạ Tầng Giao Thông Chiến Thắng
Địa chỉ: 119 Hữu Nghị, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: 119 Huu Nghi, Dong Hoi Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Green Dragon Việt Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Green Dragon Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Green Dragon Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Green Dragon Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Green Dragon Việt Nam tại địa chỉ Số 251, đường Bình Than, khu 3, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2301375824
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu