Công Ty Cổ Phần Hạ Tầng Ace
Ngày thành lập (Founding date): 27 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tầng 1 Tháp T2 Toà N04B Khu Ngoại Giao Đoàn, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: 1st Floor Thap T2 Toa N04B Khu Ngoai Giao Doan, Xuan Dinh Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111581198
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Ace Infrastructure Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Ace Infra .,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Hoàng Việt Hùng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Hạ Tầng Ace
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 9311
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (Activities of sports clubs) 9312
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Sauna and steam baths, massage and similar health care services (except sport activities)) 9610
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Hạ Tầng Ace
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Hạ Tầng Ace
Địa chỉ: Tầng 1 Tháp T2 Toà N04B Khu Ngoại Giao Đoàn, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 1st Floor Thap T2 Toa N04B Khu Ngoai Giao Doan, Xuan Dinh Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Cơ Giới XD An Thịnh
Địa chỉ: Thôn Cẩn Du, Xã Nguyễn Du, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Can Du Hamlet, Nguyen Du Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Hoàng Mỹ 63
Địa chỉ: Thửa đất số 271, Tờ bản đồ số 74, Ấp Tân Tạo, Xã Vĩnh Lợi, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 271, To Ban Do So 74, Tan Tao Hamlet, Vinh Loi Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Tân Minh Sài Gòn
Địa chỉ: 121/9A Nguyễn Thị Kiêu, khu phố 7, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 121/9a Nguyen Thi Kieu, Quarter 7, Thoi Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Phúc Lâm Phát 37
Địa chỉ: Xóm Kim Thành, Xã Giai Lạc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Kim Thanh Hamlet, Giai Lac Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Chi Nhánh 02 - Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Dịch Vụ Thương Mại Kim Ngân
Địa chỉ: Ô số 03 tầng 1 - Khu TM - DV tòa B (B1, B2, DV)-CT2 (Twin Towers) khu đô thị mới Tây Nam hồ Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: O So 03 Tang 1, Khu TM, DV Toa B (B1, B2, DV), CT2 (Twin Towers, Moi Tay Nam Ho Linh Dam Urban Area, Hoang Liet Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xây Dựng Nam Vũ Phong
Địa chỉ: 71 Bùi Thế Mỹ, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 71 Bui The My, Phuong, Ngu Hanh Son District, Da Nang City
Công Ty TNHH Xây Dựng An Gia GL
Địa chỉ: Hẻm 679 Nguyễn Chí Thanh, Phường An Phú, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Hem 679 Nguyen Chi Thanh, An Phu Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH DTXD Hưng Thịnh
Địa chỉ: LK02-05 khu đô thị Green Park, Thôn An Lộc, Xã Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: LK02-05, Green Park Urban Area, An Loc Hamlet, Nghi Xuan Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH TH36 Quang Sáng
Địa chỉ: Trung tâm văn hóa thể thao Phục Hưng, khu phố 4, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Trung Tam Van Hoa The Thao Phuc Hung, Quarter 4, Bim Son Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Hạ Tầng Ace
Thông tin về Công Ty CP Hạ Tầng Ace được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Hạ Tầng Ace
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Hạ Tầng Ace được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Hạ Tầng Ace tại địa chỉ Tầng 1 Tháp T2 Toà N04B Khu Ngoại Giao Đoàn, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111581198
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu