Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Kiến Tạo Đại Việt
Ngày thành lập (Founding date): 1 - 10 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Đường Điện Biên Phủ, Khu đô thị Phú Hòa, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam Bản đồ
Address: Dien Bien Phu Street, Phu Hoa Urban Area, Quy Nhon Nam Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works)
Mã số thuế: Enterprise code:
4101698807
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Dai Viet Construction
Tên v.tắt: Enterprise short name:
DVC - Corp
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Đương
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Xây Dựng Và Kiến Tạo Đại Việt
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác dầu thô (Extraction of crude petroleum) 0610
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 2513
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất xe có động cơ (Manufacture of motor vehicles) 2910
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc (Manufacture of bodies (coachwork) for motor vehicles; manufacture of trailers and semi-trailers) 2920
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 3011
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí (Building of pleasure and sporting boats) 3012
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Hoạt động cấp tín dụng khác (Other credit granting) 6492
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Kiến Tạo Đại Việt
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Kiến Tạo Đại Việt
Địa chỉ: Đường Điện Biên Phủ, Khu đô thị Phú Hòa, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Dien Bien Phu Street, Phu Hoa Urban Area, Quy Nhon Nam Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Uy Phát
Địa chỉ: ấp Tân Phú A, Xã Tân Long, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Ap, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Hưng Giang
Địa chỉ: Thôn Piềng Láo, Xã Mường Hum, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Pieng Lao Hamlet, Muong Hum Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Xây Dựng Vận Tải Hà Vy
Địa chỉ: Số 154, Đường tỉnh 312, Tổ 4, Thôn Phú Hưng, Xã Phú Riềng, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 154, Duong, Tinh 312, Civil Group 4, Phu Hung Hamlet, Phu Rieng Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Nguyên Hải Thịnh
Địa chỉ: 79A2 Tổ 1, Khu phố 4, Phường Trảng Dài, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: 79a2 Civil Group 1, Quarter 4, Trang Dai Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH XB82
Địa chỉ: Số nhà 7, đường Nguyễn Trãi, tổ dân phố 9, Phường Hà Giang 1, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: No 7, Nguyen Trai Street, Civil Group 9, Ha Giang 1 Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Hưng Thịnh Xẻo Mát
Địa chỉ: ĐT 854, ấp Hòa Quới, Xã Tân Nhuận Đông, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: DT 854, Hoa Quoi Hamlet, Tan Nhuan Dong Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Minh Giang Group
Địa chỉ: Số 15 Thuận Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 15 Thuan Giao, Thuan Giao Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TM Và XD An Phát KV
Địa chỉ: Thôn 1, Xã Khánh Vĩnh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Hamlet 1, Khanh Vinh Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Cầu Đường Hoàng Tâm
Địa chỉ: Số nhà 08, Đường Phú Vinh – Ngọc Định, ấp 115, Xã Phú Vinh, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 08, Phu Vinh - Ngoc Dinh Street, Hamlet 115, Phu Vinh Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty CP Xây Dựng Và Kiến Tạo Đại Việt
Thông tin về Công Ty CP Xây Dựng Và Kiến Tạo Đại Việt được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Kiến Tạo Đại Việt
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Xây Dựng Và Kiến Tạo Đại Việt được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Kiến Tạo Đại Việt tại địa chỉ Đường Điện Biên Phủ, Khu đô thị Phú Hòa, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Gia Lai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4101698807
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu