Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Mekong Beverage
Ngày thành lập (Founding date): 30 - 9 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 409-H, Tổ 24B, khóm Tân Vĩnh Thuận, Phường Tân Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam Bản đồ
Address: No 409-H, 24B Civil Group, Khom Tan Vinh Thuan, Tan Ngai Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages)
Mã số thuế: Enterprise code:
1501175154
Điện thoại/ Fax: 0784333435
Tên tiếng Anh: English name:
Mekong Beverage Trading And Services Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Mekong Beverage.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 1 tỉnh Vĩnh Long
Người đại diện: Representative:
Trần Trung Kiên
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Thương Mại Và Dịch Vụ Mekong Beverage
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 1101
Sản xuất rượu vang (Manufacture of wines) 1102
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia (Manufacture of malt liquors and malt) 1103
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 1709
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 74909
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 7721
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Mekong Beverage
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Mekong Beverage
Địa chỉ: Số 409-H, Tổ 24B, khóm Tân Vĩnh Thuận, Phường Tân Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 409-H, 24B Civil Group, Khom Tan Vinh Thuan, Tan Ngai Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Bia Thành Tài
Địa chỉ: Số 973, Quốc lộ 60, ấp Cây Hẹ, Xã Tiểu Cần, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 973, Highway 60, Cay He Hamlet, Tieu Can Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Huy Hiếu Lào Cai
Địa chỉ: Thôn Mậu A 3, Xã Mậu A, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Mau A 3 Hamlet, Mau A Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Cúc Hội Phát
Địa chỉ: Thôn Bình An Nội, Xã Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Binh An Noi Hamlet, Binh Son Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Trung Đông Vinagold
Địa chỉ: Xóm Đặng Sơn 2, Xã Đô Lương, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Dang Son 2 Hamlet, Do Luong Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Nước Uống Cường Minh
Địa chỉ: Thôn Bộc Bố, Xã Bằng Thành, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Boc Bo Hamlet, Bang Thanh Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Lâm Đức Phát
Địa chỉ: 207A đường 870, Khu phố Phước Hòa, Phường Trung An, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: 207a, Street 870, Phuoc Hoa Quarter, Trung An Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV Tấn Tiến
Địa chỉ: Tổ 9, Khu phố Mậu Thân, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Civil Group 9, Mau Than Quarter, Tuy Hoa Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV Tạ Phát
Địa chỉ: Số 37B Nhữ Tiến Hiền, Ấp Đất Thép, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 37B Nhu Tien Hien, Dat Thep Hamlet, Xa, Cu Chi District, Ho Chi Minh City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Khang Thịnh
Địa chỉ: 4 Đoàn Thị Điểm, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 4 Doan Thi Diem, Xuan Huong - Da Lat Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Và Dịch Vụ Mekong Beverage
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Và Dịch Vụ Mekong Beverage được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Mekong Beverage
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Thương Mại Và Dịch Vụ Mekong Beverage được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Mekong Beverage tại địa chỉ Số 409-H, Tổ 24B, khóm Tân Vĩnh Thuận, Phường Tân Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Vĩnh Long để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1501175154
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu