Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works)
Miền Bắc
Miền Nam
Doanh nghiệp tại Xã Bình Phú- Vĩnh Long
Hiện tại có 8 Doanh nghiệp tại Xã Bình Phú- Vĩnh Long được cập nhật trên doanhnghiep.me
Mã số thuế: Điện thoại:
Địa chỉ: Số nhà 335, Ấp Cây Cách, Xã Bình Phú, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 335, Cay Cach Hamlet, Binh Phu Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Ngành nghề chính:
Mã số thuế: Điện thoại:
Địa chỉ: Số 05, Ấp Phú Thạnh, Xã Bình Phú, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 05, Phu Thanh Hamlet, Binh Phu Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Ngành nghề chính:
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road)
Mã số thuế: Điện thoại:
Địa chỉ: Số 100, Ấp Chợ, Xã Bình Phú, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 100, Cho Hamlet, Binh Phu Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Ngành nghề chính:
Chưa có thông tin (No information)
Mã số thuế: Điện thoại:
Địa chỉ: Số 40, ấp Kinh Ngay, Xã Bình Phú, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 40, Kinh Ngay Hamlet, Binh Phu Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Ngành nghề chính:
Chưa có thông tin (No information)
Mã số thuế:
Địa chỉ: Số 24, Quốc lộ 60, Ấp Phú Phong, Xã Bình Phú, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 24, Highway 60, Phu Phong Hamlet, Binh Phu Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Ngành nghề chính:
Chưa có thông tin (No information)
Mã số thuế:
Địa chỉ: Thửa đất số 1554, tờ bản đồ số 40, Ấp Phú Thạnh, Xã Bình Phú, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 1554, To Ban Do So 40, Phu Thanh Hamlet, Binh Phu Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Ngành nghề chính:
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay)
Mã số thuế:
Địa chỉ: 277 Ấp Chợ, Xã Bình Phú, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: 277 Cho Hamlet, Binh Phu Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Ngành nghề chính:
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products)
Mã số thuế: Điện thoại:
Địa chỉ: Cạnh số 258, Quốc lộ 53, Ấp Đầu Giồng, Xã Bình Phú, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Canh So 258, Highway 53, Dau Giong Hamlet, Binh Phu Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Ngành nghề chính:
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)