Công Ty TNHH SX Và TMDV Nông Nghiệp Thiên Đức
Ngày thành lập (Founding date): 30 - 9 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tổ dân phố Định Hòa, Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam Bản đồ
Address: Dinh Hoa Civil Group, Ham Rong Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade)
Mã số thuế: Enterprise code:
2803248971
Điện thoại/ Fax: 0888424989
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 1 tỉnh Thanh Hóa
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thành Luân
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sx Và Tmdv Nông Nghiệp Thiên Đức
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 1101
Sản xuất rượu vang (Manufacture of wines) 1102
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia (Manufacture of malt liquors and malt) 1103
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH SX Và TMDV Nông Nghiệp Thiên Đức
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Chi Nhánh Công Ty TNHH XNK Và Thương Mại Dịch Vụ Thành Phát
Địa chỉ: Đường số 3, kdc Tràng An, Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Street No 3, KDC Trang An, Bac Lieu Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Kinh Doanh Vạn Phúc - Chi Nhánh Huế
Địa chỉ: 4/10 Kiệt 118 Dương Văn An, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam
Address: 4/10 Kiet 118 Duong Van An, Vy Da Ward, Hue Town, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thành Đạt Nam Phong
Địa chỉ: Tổ dân phố Phù Long 2, Phường Vị Khê, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Phu Long 2 Civil Group, Vi Khe Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Tấn Hoàng
Địa chỉ: Thôn 6, Xã Kon Braih, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Hamlet 6, Kon Braih Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Tùng Kiên
Địa chỉ: Thôn 14, Xã Kon Braih, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Hamlet 14, Kon Braih Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Kinh Doanh Tổng Hợp Kim Xuân
Địa chỉ: Nhà riêng ông Nguyễn Văn Lưu, Thôn Việt Cường, Xã Việt Yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Nha Rieng Ong Nguyen Van Luu, Viet Cuong Hamlet, Viet Yen Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Bình Gia Hy
Địa chỉ: Thôn Cảnh Lâm, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Canh Lam Hamlet, Yen My Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Minh Tín Phát PT
Địa chỉ: Số 36 Đường D16 KDC Hồng Loan, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 36, D16 KDC Hong Loan Street, Cai Rang Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Liên Minh Công Nghệ Tiên Phong Thế Giới
Địa chỉ: B33-LK11, ô 05, khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Thôn Trường An, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: B33-LK11, O 05, Moi Hai Ben Urban Area, Le Trong Tan Street, Truong An Hamlet, An Khanh Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Sản Xuất TM Thuận Lang
Địa chỉ: Số 69 Đường Nguyễn Văn Tiết, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 69, Nguyen Van Tiet Street, Phuong, Thu Dau Mot District, Binh Duong Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sx Và Tmdv Nông Nghiệp Thiên Đức
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sx Và Tmdv Nông Nghiệp Thiên Đức được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH SX Và TMDV Nông Nghiệp Thiên Đức
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sx Và Tmdv Nông Nghiệp Thiên Đức được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH SX Và TMDV Nông Nghiệp Thiên Đức tại địa chỉ Tổ dân phố Định Hòa, Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Thanh Hóa để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2803248971
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu