Trung Tâm Dưỡng Lão An Hoạch Chi Nhánh Công Ty TNHH Tân Thành 1
Ngày thành lập (Founding date): 7 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Phố Thắng Sơn, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam Bản đồ
Address: Thang Son Street, Hac Thanh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc (Residential care activities for the honoured, elderly and disabled)
Mã số thuế: Enterprise code:
2801156789-003
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Thanh Hóa
Người đại diện: Representative:
Hoàng Mạnh Hà
Ngành Đ.ký kinh doanh của Trung Tâm Dưỡng Lão An Hoạch Chi Nhánh Công Ty TNHH Tân Thành 1
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 2818
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Vận tải hành khách đường sắt (Passenger rail transport) 4911
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 4912
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành (Passenger transportation by bus in the inner city) 4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh (Passenger transportation by bus between inner city and suburban, interprovincial) 4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 4929
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 4940
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không (Service activities incidental to air transportation) 5223
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Bưu chính (Postal activities) 5310
Chuyển phát (Courier activities) 5320
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng (Administrative practice and office assistance) 821
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục nhà trẻ (Preschool education) 8511
Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education) 8512
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng (Nursing care facilities) 8710
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc (Residential care activities for the honoured, elderly and disabled) 8730
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 9311
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (Activities of sports clubs) 9312
Hoạt động thể thao khác (Other sports activites) 9319
Bản đồ vị trí Trung Tâm Dưỡng Lão An Hoạch Chi Nhánh Công Ty TNHH Tân Thành 1
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Trung Tâm Dưỡng Lão An Hoạch Chi Nhánh Công Ty TNHH Tân Thành 1
Địa chỉ: Phố Thắng Sơn, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Thang Son Street, Hac Thanh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Rynova Việt Đức
Địa chỉ: Phòng 603, Tòa nhà VCCI, số 1 đường Lê Nin, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Zoom 603, Vcci Building, No 1, Le Nin Street, Truong Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Chăm Sóc Sức Khoẻ Tâm An 24/7
Địa chỉ: Số 2 ngách 144/2 phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 2, Alley 144/2, Quan Nhan Street, Phuong, Thanh Xuan District, Ha Noi City
Chi Nhánh Cà Phê Lu Vợt - Công Ty TNHH Chăm Sóc Sức Khỏe Tại Nhà Chim Vàng (Ngoc Anh An Phú)
Địa chỉ: Số 79 Đường số 19, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 79, Street No 19, Binh Trung Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Hương Sen Elderly Care
Địa chỉ: Thửa đất số (05-7), tờ bản đồ số 05, khu Tây Bến Do, Phường Quang Hanh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Thua DAT SO (05, 7 District), To Ban Do So 05, Khu Tay Ben Do, Quang Hanh Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Medilink Care
Địa chỉ: Tổ 6, Ấp 1, Xã Long Phước, Huyện Long Thành, Đồng Nai
Address: Civil Group 6, Hamlet 1, Long Phuoc Commune, Long Thanh District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH MTV TMDV Chăm Sóc Sức Khoẻ Sài Gòn Xanh
Địa chỉ: 814 Vĩnh Lộc, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 814 Vinh Loc, Tan Vinh Loc Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Ancare Phổi
Địa chỉ: Số 86 phố Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 86, Doc Ngu Street, Ngoc Ha Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thuỷ Long Hikari Wellness
Địa chỉ: Thôn Bắc Sơn, Xã Vũ Quý, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Bac Son Hamlet, Vu Quy Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Chăm Sóc Sức Khỏe Hoàn Hảo
Địa chỉ: Tầng 4 Tòa nhà 141 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 4th Floor, 141 Hoang Quoc Viet Building, Nghia Do Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Trung Tâm Dưỡng Lão An Hoạch Chi Nhánh Công Ty TNHH Tân Thành 1
Thông tin về Trung Tâm Dưỡng Lão An Hoạch Chi Nhánh Công Ty TNHH Tân Thành 1 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Trung Tâm Dưỡng Lão An Hoạch Chi Nhánh Công Ty TNHH Tân Thành 1
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Trung Tâm Dưỡng Lão An Hoạch Chi Nhánh Công Ty TNHH Tân Thành 1 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Trung Tâm Dưỡng Lão An Hoạch Chi Nhánh Công Ty TNHH Tân Thành 1 tại địa chỉ Phố Thắng Sơn, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Thanh Hóa để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2801156789-003
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu