Công Ty TNHH Lâm Nghiệp Và Du Lịch Hải Luận
Ngày thành lập (Founding date): 5 - 5 - 2023
Địa chỉ: Suối Biểu, Xã Sơn Giang, Huyện Sông Hinh, Phú Yên Bản đồ
Address: Suoi Bieu, Son Giang Commune, Song Hinh District, Phu Yen ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Lâm Nghiệp Và Du Lịch Hải Luận có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
4401105455
Điện thoại/ Fax: 02839104993
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trần Văn Tám
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Lâm Nghiệp Và Du Lịch Hải Luận
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế (Accounting, bookkeeping and auditing activities; tax consultancy) 6920
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 0231
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ (Collection of other forest products except timber) 0232
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Lâm Nghiệp Và Du Lịch Hải Luận
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Visci Agriculture
Địa chỉ: 125/55 Đường 30/4, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 125/55, Street 30/4, Ninh Kieu Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Điện Tử Dongguan Xingxiangyuan
Địa chỉ: Tầng 2, Số 1, đường Nguyễn Nhân Phùng, Khu phố Mao Dộc, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: 2nd Floor, No 1, Nguyen Nhan Phung Street, Mao Doc Quarter, Phuong Lieu Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty CP TMDV Là An Homecoming
Địa chỉ: Số 3 đường số 13, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 3, Street No 13, An Khanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hồng Châu Global
Địa chỉ: Thôn 4 Đồng Yên, Xã Bắc Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: 4 Dong Yen Hamlet, Bac Ly Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Vật Tư Nông Nghiệp Minh Duy
Địa chỉ: Ấp Hiệp Nhơn, Xã Hiệp Đức, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Hiep Nhon Hamlet, Hiep Duc Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Lắp Hoàng Long
Địa chỉ: TDP Yên Khê, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: TDP Yen Khe, Tien Phong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Nhà Lắp Ghép Hoa Thịnh
Địa chỉ: Đường Võ Nguyên Giáp,Tổ dân phố Liêm Xuyên, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Vo Nguyen Giap Street, Liem Xuyen Civil Group, Tien Phong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Sinh Học Tâm Thịnh Phát
Địa chỉ: Số 268B Trần Hưng Đạo, Phường 2, Thị xã Quảng Trị, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: No 268B Tran Hung Dao, Ward 2, Quang Tri Town, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Hùng Thắng QN Tại Hải Phòng
Địa chỉ: Toà nhà Diamond Crow Lê Hồng Phong, số 19 đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Diamond Crow Le Hong Phong Building, No 19, Le Hong Phong Street, Gia Vien Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Vạn An Nên
Địa chỉ: Ấp Thạnh Thọ, Xã Thạnh Bình, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Thanh Tho Hamlet, Thanh Binh Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Lâm Nghiệp Và Du Lịch Hải Luận
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Lâm Nghiệp Và Du Lịch Hải Luận được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Lâm Nghiệp Và Du Lịch Hải Luận
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Lâm Nghiệp Và Du Lịch Hải Luận được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Lâm Nghiệp Và Du Lịch Hải Luận tại địa chỉ Suối Biểu, Xã Sơn Giang, Huyện Sông Hinh, Phú Yên hoặc với cơ quan thuế Đắk Lắk để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4401105455
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu