Công Ty TNHH QC Kim Hưng 68
Ngày thành lập (Founding date): 7 - 8 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 2 Ngô Thì Nhậm, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam Bản đồ
Address: No 2 Ngo Thi Nham, Truong Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Quảng cáo (Market research and public opinion polling)
Mã số thuế: Enterprise code:
2902241871
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Ten tieng viet: CONG TY TNHH QC KIM HUNG 68 Ten viet tat: KIM HUNG 68 QC CO., LTD. Ten tieng anh: KIM HUNG 68 QC COMPANY LIMITED
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Tên viết tắt
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Phượng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Qc Kim Hưng 68
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 0231
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ (Collection of other forest products except timber) 0232
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Sản xuất thảm, chăn, đệm (Manufacture of carpets, blankets and cushions) 1393
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sao chép bản ghi các loại (Reproduction of recorded media) 1820
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 2219
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 4742
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH QC Kim Hưng 68
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Truyền Thông Và Quảng Cáo Anh Khoa Media
Địa chỉ: Xóm Nam, Thôn An Nhuế, Xã Tiên Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Nam Hamlet, An Nhue Hamlet, Tien Tien Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Quảng Cáo Và Khắc Dấu Dương Ngọc An
Địa chỉ: K69/3 Nguyễn Chí Thanh, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: K69/3 Nguyen Chi Thanh, Phuong, Hai Chau District, Da Nang City
Công Ty TNHH GZV
Địa chỉ: 491/1 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 491/1 Truong Chinh, Phuong, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Services Ads
Địa chỉ: Số 884/22/7 đường Đồng Khởi, tổ 29A, khu phố 2, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 884/22/7, Dong Khoi Street, 29a Civil Group, Quarter 2, Trang Dai Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Nexus Group
Địa chỉ: 42/5 Hồ Đắc Di, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 42/5 Ho Dac Di, Tay Thanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Quảng Cáo & Kiến Trúc Vạn Niên
Địa chỉ: Số 11B, xóm Giếng Mới, Thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 11B, Gieng Moi Hamlet, Co Dien A Hamlet, Xa, Thanh Tri District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Lê Phạm Agency
Địa chỉ: Số 9/232 đường Đại Thắng, tổ 4 Hòa Nghĩa, Phường Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 9/232, Dai Thang Street, 4 Hoa Nghia Civil Group, Phuong, Duong Kinh District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại DV Thảo Mạnh
Địa chỉ: Nhà ông Nguyễn Đình Chung,Thôn Ông Tố, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Nha Ong Nguyen Dinh Chung, Ong To Hamlet, Yen My Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại, Dịch Vụ Và Quảng Cáo Quốc Cường
Địa chỉ: Xóm 10, thôn Thanh Đông, Xã Đồng Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Hamlet 10, Thanh Dong Hamlet, Dong Chau Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Bích Gia
Địa chỉ: Nhà ông TRẦN TRỌNG ĐẠC, Thôn Chấn Đông, Xã Hoàn Long, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Nha Ong Tran Trong Dac, Chan Dong Hamlet, Hoan Long Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Qc Kim Hưng 68
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Qc Kim Hưng 68 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH QC Kim Hưng 68
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Qc Kim Hưng 68 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH QC Kim Hưng 68 tại địa chỉ Số 2 Ngô Thì Nhậm, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Nghệ An để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2902241871
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu