Công Ty Cổ Phần Nông Sản An Nguyên Eco
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 9 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Quảng Tâm, Xã Tuy Đức, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam Bản đồ
Address: Quang Tam Hamlet, Tuy Duc Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food)
Mã số thuế: Enterprise code:
6400484268
Điện thoại/ Fax: 0854489909
Tên tiếng Anh: English name:
An Nguyen Eco Agricultural Products Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
An Nguyen Eco Agricultural Products JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 11 tỉnh Lâm Đồng
Người đại diện: Representative:
Lê Thị Trang
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Nông Sản An Nguyên Eco
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất chè (Tea production) 1076
Sản xuất cà phê (Coffee production) 1077
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 35102
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Nông Sản An Nguyên Eco
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Chi Nhánh Công Ty TNHH Nghiên Cứu Công Nghệ Nano
Địa chỉ: Số 28C Bùi Trọng Nghĩa, Tổ 14, Khu phố 1, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 28C Bui Trong Nghia, Civil Group 14, Quarter 1, Trang Dai Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thúng Chài
Địa chỉ: 145/42/13A Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 145/42/13a Le Van Quoi, Binh Tri Dong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Vân Bình TN
Địa chỉ: Xóm Minh Tiến, Xã Trung Hội, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Minh Tien Hamlet, Trung Hoi Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và DV Mỹ Châu
Địa chỉ: 71 Bắc Sơn, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 71 Bac Son, Cam Thanh Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Kd-Tm-Xnk Khang Thịnh
Địa chỉ: 173/2B Lê Thị Bạch Cát, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 173/2B Le Thi Bach Cat, Phu Tho Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thực Phẩm Thương Mại TPH Group
Địa chỉ: Xóm Nam Long, Xã Nghĩa Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Nam Long Hamlet, Nghia Loc Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Nông Sản An Nguyên Eco
Địa chỉ: Thôn Quảng Tâm, Xã Tuy Đức, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Quang Tam Hamlet, Tuy Duc Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Base Việt Nam
Địa chỉ: 536 đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 536, Ngoc Thuy Street, Bo De Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Biotech Huixin Việt Nam
Địa chỉ: Số 148 Đường số 28, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 148, Street No 28, An Lac Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH NHG Healthcare
Địa chỉ: NT06-12, Dự án khu đô thị Gia Lâm-Vinhomes Oceanpark, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: NT06-12, Gia Lam-Vinhomes Oceanpark Urban Area Project, Xa, Gia Lam District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Nông Sản An Nguyên Eco
Thông tin về Công Ty CP Nông Sản An Nguyên Eco được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Nông Sản An Nguyên Eco
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Nông Sản An Nguyên Eco được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Nông Sản An Nguyên Eco tại địa chỉ Thôn Quảng Tâm, Xã Tuy Đức, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Lâm Đồng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 6400484268
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu