Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Tài Chính Lạc Hồng
Ngày thành lập (Founding date): 9 - 2 - 2026
Địa chỉ: Thửa số 5, tờ bản đồ: ĐCCS số 1, Đập tràn, Hồ Tuyền Lâm, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam Bản đồ
Address: Thua So 5, To Ban Do: DCCS So 1, Dap Tran, Ho Tuyen Lam, Xuan Huong - Da Lat Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works)
Mã số thuế: Enterprise code:
5801566364
Điện thoại/ Fax: 0912662518
Tên tiếng Anh: English name:
Lachong Investment And Financial Development Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Công Ty Đầu Tư Lạc Hồng
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 1 tỉnh Lâm Đồng
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thế Vi
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Cp Đầu Tư Và Phát Triển Tài Chính Lạc Hồng
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 0620
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động trung gian tiền tệ khác (Other monetary intermediation) 6419
Hoạt động cấp tín dụng khác (Other credit granting) 64920
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) (Other financial service activities, except insurance and pension funding activities n.e.c) 6499
Bảo hiểm nhân thọ (Life insurance) 6511
Bảo hiểm phi nhân thọ (Non-life insurance) 6512
Bảo hiểm sức khỏe (Health insurance) 6513
Tái bảo hiểm (Pension funding) 6520
Bảo hiểm xã hội (Pension funding) 6530
Quản lý thị trường tài chính (Administration of financial markets) 6611
Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán (Security and commodity contracts brokerage) 6612
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Đánh giá rủi ro và thiệt hại (Risk and damage evaluation) 6621
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm (Activities of insurance agents and brokers) 6622
Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội (Other activities auxiliary to insurance and pension) 6629
Hoạt động quản lý quỹ (Fund management activities) 6630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (Medical and dental practice activities) 8620
Hoạt động y tế dự phòng (Standby medical activities) 8691
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng (Activities of form-changed, human ability recovery) 8692
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng (Activities of form-changed, human ability recovery) 86920
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu (Other human health care n.e.c) 8699
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng (Nursing care facilities) 8710
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc (Residential care activities for the honoured, elderly and disabled) 8730
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác (Other social work activates without accommodation) 8890
Hoạt động của các tổ chức tôn giáo (Activities of religious organizations) 9491
Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu (Activities of other membership organizations n.e.c) 9499
Bản đồ vị trí Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Tài Chính Lạc Hồng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Hoàng Phát TC
Địa chỉ: Bản Lũng, Xã Tam Thái, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Lung Hamlet, Tam Thai Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Tài Chính Lạc Hồng
Địa chỉ: Thửa số 5, tờ bản đồ: ĐCCS số 1, Đập tràn, Hồ Tuyền Lâm, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Thua So 5, To Ban Do: DCCS So 1, Dap Tran, Ho Tuyen Lam, Xuan Huong - Da Lat Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Cây Xanh Và Đầu Tư Xây Dựng Thành Đạt
Địa chỉ: Đội 12, thôn Đồng Lý, Xã Lương Bằng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Hamlet 12, Dong Ly Hamlet, Luong Bang Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Hiệp Phát
Địa chỉ: Số 214/15, đường Quang Trung, Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 214/15, Quang Trung Street, Tan Thanh Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng TM Như Anh Vương
Địa chỉ: Thôn Phố Cường, Xã Hương Phố, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Thon, Cuong Street, Huong Pho Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Ngọc Sương
Địa chỉ: Số 50, Đường Số 34, KTĐC Rạch Ngã Ngay, Phường An Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 50, Street No 34, KTDC Rach Nga Ngay, An Binh Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Điện Lạnh Container Viet Infra
Địa chỉ: Khu Phố Phú Hiệp 1, Phường Hòa Hiệp, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Phu Hiep 1 Quarter, Hoa Hiep Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Và Xây Dựng Huy Vũ
Địa chỉ: Thôn Hợp Thành, Xã Kim Tân, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Hop Thanh Hamlet, Kim Tan Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Gia Hưng Design & Build
Địa chỉ: 202 Thống Nhất, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 202 Thong Nhat, Phuong, Go Vap District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Linh Anh HD
Địa chỉ: Số 313 đường Lê Thanh Nghị, Xã Gia Lộc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 313, Le Thanh Nghi Street, Gia Loc Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty Cp Đầu Tư Và Phát Triển Tài Chính Lạc Hồng
Thông tin về Công Ty Cp Đầu Tư Và Phát Triển Tài Chính Lạc Hồng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Tài Chính Lạc Hồng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cp Đầu Tư Và Phát Triển Tài Chính Lạc Hồng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Tài Chính Lạc Hồng tại địa chỉ Thửa số 5, tờ bản đồ: ĐCCS số 1, Đập tràn, Hồ Tuyền Lâm, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Lâm Đồng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5801566364
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu