Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Bmi
Ngày thành lập (Founding date): 10 - 11 - 2022
Địa chỉ: 5/17 đường số 64, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 5/17, Street No 64, Thao Dien Ward, Thu Duc City, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Bmi có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)
Mã số thuế: Enterprise code:
0317560314
Điện thoại/ Fax: 0901371866
Tên tiếng Anh: English name:
Bmi Construction Investment Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Công Ty Bmi
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trần Thị Mỹ Trâm
Địa chỉ N.Đ.diện:
97 Phú Hòa, Xã Phú Hội, Huyện Đức Trọng, Lâm Đồng
Representative address:
97 Phu Hoa, Phu Hoi Commune, Duc Trong District, Lam Dong Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Xây Dựng Bmi
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 38210
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 39000
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 49120
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 73200
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 77210
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 77290
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 78100
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 81100
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 81210
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 81300
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Bmi
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Và Phát Triển Minh Quân
Địa chỉ: Số nhà 53 TL518, Thôn Lạc Trung, Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 53 TL518, Lac Trung Hamlet, Yen Truong Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Tân Lộc Phát
Địa chỉ: Tổ 2, Phường Tích Lương, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Civil Group 2, Tich Luong Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Hưng Thịnh Phát Đầm Hà
Địa chỉ: Thôn Đầm Buôn, Xã Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Dam Buon Hamlet, Dam Ha Commune, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Minh Anh QN
Địa chỉ: Khu Trại Me, Phường Hoành Bồ, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Khu Trai Me, Hoanh Bo Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Thành Công NTC
Địa chỉ: Số 10 đường số 2, Khu phố 58, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 10, Street No 2, Quarter 58, Tam Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Công Nghệ Năng Lượng Và Xây Dựng Bình Minh
Địa chỉ: Xóm Đông Thượng Dưới, Xã Nam Minh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Dong Thuong Duoi Hamlet, Nam Minh Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH TM Và Dịch Vụ Trường Lộc
Địa chỉ: Số 503 Ngô Quyền, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 503, Ngo Quyen District, Hai Phong City
Công Ty TNHH TM DV Mạnh Đức Phát
Địa chỉ: 172 đường Hà Huy Tập, Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: 172, Ha Huy Tap Street, Vinh Phu Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH VLXD Giang Khánh
Địa chỉ: Số 403 Ngô Quyền, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 403, Ngo Quyen District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Hoàng Trường Phát
Địa chỉ: Ngõ 9, Đường Trương Đồng Tử, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Lane 9, Truong Dong Tu Street, Phu Lien Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Xây Dựng Bmi
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Xây Dựng Bmi được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Bmi
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Xây Dựng Bmi được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Bmi tại địa chỉ 5/17 đường số 64, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0317560314
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu