Công Ty TNHH Giải Pháp Tiếp Thị Thương Mại TNT
Ngày thành lập (Founding date): 12 - 3 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): 35/94B Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Gia Định, Quận Bình Thạnh, Tp Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 35/94B Xo Viet Nghe Tinh, Gia Dinh Ward, Binh Thanh District, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods)
Mã số thuế: Enterprise code:
0319439659
Điện thoại/ Fax: 0931519319
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 14 Thành phố Hồ Chí Minh
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Vĩnh Quang Nhật
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Giải Pháp Tiếp Thị Thương Mại Tnt
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 1430
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sao chép bản ghi các loại (Reproduction of recorded media) 1820
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 2630
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture production activities) 5911
Hoạt động hậu kỳ (Post-production activities) 5912
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture, video and television programme distribution activities) 5913
Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities) 6190
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 7420
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi (Activities of call centres) 8220
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Giải Pháp Tiếp Thị Thương Mại TNT
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thiết Bị Nâng Hạ Trường Oanh
Địa chỉ: Tầng 9, tòa nhà Licogi 13 Tower, Số 164 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 9th Floor, Licogi 13 Tower Building, No 164, Khuat Duy Tien Street, Phuong, Thanh Xuan District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ninh Ngân
Địa chỉ: 9/20/389 Đường Đằng Hải, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: 9/20/389, Dang Hai Street, Phuong, Hai An District, Hai Phong City
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Phedra
Địa chỉ: 980/26 Võ Văn Kiệt, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 980/26 Vo Van Kiet, An Dong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Hùng Tiger
Địa chỉ: Xóm 6, Phúc Đức, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Hamlet 6, Phuc Duc, Xa, Quoc Oai District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Space Event Quảng Ninh
Địa chỉ: Thôn 4, Đặc khu Vân Đồn, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Hamlet 4, Dac Khu Van Don, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Xuân Tràng
Địa chỉ: Nhà ông Đinh Xuân Tràng, Thôn Sào Lâm, Xã Thanh Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Nha Ong Dinh Xuan Trang, Sao Lam Hamlet, Thanh Son Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Xe Nâng Hoàng Thanh
Địa chỉ: 22/4A, đường Lê Thị Út, tổ 11, hẻm 25, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 22/4a, Le Thi Ut Street, Civil Group 11, Hem 25, Chieu Lieu Quarter, Phuong, Di An District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH MTV Xăng Dầu Bé Tư
Địa chỉ: Thửa đất số 367, tờ bản đồ số 11, tổ 12, ấp Hòa Quý, Xã An Bình, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 367, To Ban Do So 11, Civil Group 12, Hoa Quy Hamlet, An Binh Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Quang Vũ 22
Địa chỉ: Thôn Khuân Ráng, Xã Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: Khuan Rang Hamlet, Son Duong Commune, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH VTN Network Solutions
Địa chỉ: Thôn Phi Bình, Xã Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Phi Binh Hamlet, Vinh Loc Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Giải Pháp Tiếp Thị Thương Mại Tnt
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Giải Pháp Tiếp Thị Thương Mại Tnt được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Giải Pháp Tiếp Thị Thương Mại TNT
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Giải Pháp Tiếp Thị Thương Mại Tnt được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Giải Pháp Tiếp Thị Thương Mại TNT tại địa chỉ 35/94B Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Gia Định, Quận Bình Thạnh, Tp Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0319439659
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu