Công Ty TNHH Đầu Tư TMDV Tuấn Lê
Ngày thành lập (Founding date): 24 - 11 - 2022
Địa chỉ: 480/90/2 đường Bình Quới, Phường 28, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 480/90/2, Binh Quoi Street, Ward 28, Binh Thanh District, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Đầu Tư TMDV Tuấn Lê có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works)
Mã số thuế: Enterprise code:
0317579403
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Tăng Siêu Kim
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Tmdv Tuấn Lê
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 4512
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 4742
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities) 6190
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác muối (Extraction of salt) 0893
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe (Manufacture of railway locomotives and rolling) 3020
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Đầu Tư TMDV Tuấn Lê
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và Xây Dựng Kiến Phát
Địa chỉ: Số 287 Ấp Trầu Hôi, Xã Thạnh Xuân, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 287 Trau Hoi Hamlet, Thanh Xuan Commune, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Nhàn Dương Điện Biên
Địa chỉ: Bản Phủ, Xã Thanh An, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Address: Phu Hamlet, Thanh An Commune, Tinh Dien Bien, Viet Nam
Công Ty TNHH Gowoo Construction
Địa chỉ: Tầng 11, Tòa nhà HH3 (Sudico), KĐT Mỹ Đình - Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 11th Floor, HH3 Building (Sudico), KDT My Dinh - Me Tri, Tu Liem Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Thương Phát
Địa chỉ: 229/66E Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 229/66e Bui Dinh Tuy, Phuong, Binh Thanh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Trung Phước
Địa chỉ: Số 5B/1, Khu vực Bình Chánh, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 5B/1, Khu Vuc, Binh Chanh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Xây Dựng An Bình Nhiên
Địa chỉ: Số 26/3, đường Trương Phùng Xuân, khóm 4, Phường Lý Văn Lâm, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 26/3, Truong Phung Xuan Street, Khom 4, Ly Van Lam Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Xây Dựng Mạnh Thanh
Địa chỉ: Thôn Chiềng, Xã Yên Nhân, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Chieng Hamlet, Yen Nhan Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Thắng Nguyên
Địa chỉ: Số 155/4/26/7, Đường Nguyễn Phúc Chu, Tổ 16, Khu phố 1, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 155/4/26/7, Nguyen Phuc Chu Street, Civil Group 16, Quarter 1, Trang Dai Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Sơn Vạn Thái
Địa chỉ: Thửa đất số 335, Tờ bản đồ số 8, Tổ 7, Thôn Thuận An, Xã Quế Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 335, To Ban Do So 8, Civil Group 7, Thon, Thuan An District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Tuệ Anh
Địa chỉ: Số nhà 19 đường Phan Đình Giót, Thôn Đoàn Kết, Xã Lạc Thủy, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 19, Phan Dinh Giot Street, Doan Ket Hamlet, Lac Thuy Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Tmdv Tuấn Lê
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Tmdv Tuấn Lê được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Đầu Tư TMDV Tuấn Lê
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Tmdv Tuấn Lê được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Đầu Tư TMDV Tuấn Lê tại địa chỉ 480/90/2 đường Bình Quới, Phường 28, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0317579403
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu