Công Ty Cổ Phần Lavis Brothers Holding
Ngày thành lập (Founding date): 5 - 5 - 2022
Địa chỉ: Số 7 đường D2 Khu dân cư phức hợp sông Sài Gòn - Số 92 Nguyễ, Phường 22 , Quận Bình Thạnh , TP Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: No 7, D2 Street, Phuc Hop Song Sai Gon - So 92 Nguye Residential Area, Ward 22, Binh Thanh District, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Lavis Brothers Holding có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
No 7, D2 Street, Phuc Hop Song Sai Gon - So 92 Nguye Residential Area, Phường Thạnh Mỹ Tây , Thành phố Hồ Chí Minh
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics)
Mã số thuế: Enterprise code:
0317275934
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Lavis Brothers Holding
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Nhật Anh
Địa chỉ N.Đ.diện:
149 Phan Đình Phùng, Phường Quang Trung, Thành phố Vinh, Nghệ An
Representative address:
149 Phan Dinh Phung, Quang Trung Ward, Vinh City, Nghe An Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Lavis Brothers Holding
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 45420
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing of non financial intangible assets) 77400
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp (Combined office administrative service activities) 82110
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 66190
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 08990
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác muối (Extraction of salt) 08930
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 08920
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 05100
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 05200
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 73200
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 27500
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất đồng hồ (Manufacture of watches and clocks) 26520
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 15200
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 24100
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 25120
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh (Manufacture of glass and glass products) 23100
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 10620
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 23920
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa (Grow vegetables, beans and flowers) 118
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Lavis Brothers Holding
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Đầu Tư Duy Khôi
Địa chỉ: Lô CN.13-9, Khu công nghiệp Đồng Văn V, Phường Duy Tiên, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Lot CN.13-9, Dong Van V Industrial Zone, Duy Tien Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Vật Liệu Mới KNG (Việt Nam)
Địa chỉ: Đường Nguyễn Ái Quốc, Khu công nghiệp Nhơn Trạch 3 - Giai đoạn 2, Xã Phước An, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Nguyen Ai Quoc Street, Khu Cong Nghiep, Nhon Trach District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Vật Liệu Mới Jingaoli (Việt Nam)
Địa chỉ: Lô CN2.6-2, Cụm công nghiệp Đặng Lễ, Xã Nguyễn Trãi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Lot CN2.6-2, Cong Nghiep Dang Le Cluster, Nguyen Trai Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Sơn Sintel
Địa chỉ: Khu phố Đông Bình, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Dong Binh Quarter, Tuy Hoa Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Thành Phát ST
Địa chỉ: Số 03, Đường Quản Lộ Phụng Hiệp, Khu Vực 3, Phường Ngã Năm, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 03, Quan Lo Phung Hiep Street, Khu Vuc 3, Nga Nam Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Nintron
Địa chỉ: Cụm công nghiệp Hoàng Mai, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Cong Nghiep Cluster, Hoang Mai District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất-Thương Mại Tân Đông Dương Hà Nội - Chi Nhánh Thanh Hóa
Địa chỉ: Lô CN2-4, Khu Công Nghiệp 1, Phường Hải Bình, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Lot CN2-4, Industrial Zone 1, Hai Binh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Metall Adhesion
Địa chỉ: Khu 7, Xã Võ Miếu, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu 7, Vo Mieu Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Vật Liệu Nhựa Và Lớp Phủ Trusstone
Địa chỉ: 36/7B Lê Thị Hà, Ấp 46, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 36/7B Le Thi Ha, Hamlet 46, Xa, Hoc Mon District, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Ohashi
Địa chỉ: 02 Hoa Phượng, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 02 Hoa Phuong, Cau Kieu Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Lavis Brothers Holding
Thông tin về Công Ty CP Lavis Brothers Holding được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Lavis Brothers Holding
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Lavis Brothers Holding được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Lavis Brothers Holding tại địa chỉ Số 7 đường D2 Khu dân cư phức hợp sông Sài Gòn - Số 92 Nguyễ, Phường 22 , Quận Bình Thạnh , TP Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0317275934
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu