Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Packing Advance Solution
Ngày thành lập (Founding date): 25 - 9 - 2019
Địa chỉ: 120/1/18 Đường Đặng Thùy Trâm , Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 120/1/18, Dang Thuy Tram Street, Ward 13, Binh Thanh District, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products)
Mã số thuế: Enterprise code:
0315921371
Điện thoại/ Fax: 0354963740
Tên tiếng Anh: English name:
Packing Advance Solution Services Trading Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh
Người đại diện: Representative:
Đỗ Thị Nhi
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Packing Advance Solution
Bán buôn cao su (Wholesale of rubber) 46694
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh (Wholesale of plastic materials in primary forms) 46693
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Wholesale of specialized others n.e.c) 46699
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) (Wholesale of other chemicals, except agricultural) 46692
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) (Wholesale of electric equipment, electric materials (motors, generators, transformers, wire…)) 46592
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày (Wholesale of machinery for textile, apparel and leather production) 46593
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of other machinery and equipment,) 46599
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng (Wholesale of machinery and equipment for mining, quarrying and construction) 46591
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) (Wholesale of office machinery and equipment (except computers and peripheral equipment)) 46594
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế (Wholesale of medical and dental instruments and) 46595
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (Wholesale of pesticides, fertilizers and agricultural) 46691
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Wholesale of metal and non-metal waste and scrap) 46697
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép (Wholesale of textile and footwear supplies) 46696
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt (Wholesale of textile fibres) 46695
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 47110
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 18120
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 74909
Hoạt động đo đạc bản đồ (Mapping service activities) 71102
Hoạt động khí tượng thuỷ văn (Meteorological activities) 74901
Hoạt động kiến trúc (Architectural activities) 71101
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 74200
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước (Geographic, hydraulic surveying activities) 71103
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động thú y (Veterinary activities) 75000
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác (Related technical consultancy activities) 71109
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 73200
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật (Research and experimental development on natural sciences and engineering) 72100
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn (Research and experimental development on social sciences and humanities) 72200
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa (Manufacture of containers of paper and paperboard) 17021
Sản xuất bao bì từ plastic (Manufacture of plastic container) 22201
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 17090
Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of synthetic rubber in primary forms) 20132
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn (Manufacture of corrugated paper and paperboard) 17022
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 20110
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 20120
Sản xuất plastic nguyên sinh (Manufacture of plastics in primary forms) 20131
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 23910
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế (Manufacture of refined petroleum products) 19200
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 23930
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic (Manufacture of other plastics products) 22209
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất than cốc (Manufacture of coke oven products) 19100
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp (Manufacture of pesticides and other agrochemical) 20210
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh (Manufacture of glass and glass products) 23100
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 23920
Sao chép bản ghi các loại (Reproduction of recorded media) 18200
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Packing Advance Solution
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Jacainnov (Lạng Sơn)
Địa chỉ: Số 23, đường Hữu Nghị, Khu Công nghiệp VSIP Lạng Sơn, Xã Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 23, Huu Nghi Street, Vsip Lang Son Industrial Zone, Huu Lung Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Nhựa Nhật Long Hưng Yên
Địa chỉ: Làng nghề 3 - thôn Minh Khai, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Nghe 3 Village, Minh Khai Hamlet, Nhu Quynh Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Sintec (Việt Nam)
Địa chỉ: Lô CN-08, Khu công nghiệp Tiền Hải, Xã Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Lot CN-08, Tien Hai Industrial Zone, Tien Hai Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Bao Bì Quý Sang
Địa chỉ: A5/152A Đường Láng Le Bàu Cò, Ấp 1, Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: A5/152a, Lang Le Bau Co Street, Hamlet 1, Tan Nhut Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Kinh Doanh Pkmate
Địa chỉ: Tầng 5 HH-01, Toà IP3-Số 360 Đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 5th Floor HH-01, Toa Ip3-So 360, Giai Phong Street, Phuong Liet Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Sunningdale Tech (Vietnam)
Địa chỉ: Lô đất CN1-2 và CN1-3, Khu công nghiệp Yên Phong (khu mở rộng), Xã Yên Trung, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Lot Dat CN1-2 And CN1-3, Yen Phong Industrial Zone (Khu MO RONG), Yen Trung Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại Nhựa Huy Việt
Địa chỉ: 499 Ấp Xóm Chùa, Đường Lê Minh Nhựt, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 499 Ap, Chua Hamlet, Le Minh Nhut Street, Tan An Hoi Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Vako
Địa chỉ: TDP Ngái Trì, Phường Liêm Tuyền, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: TDP Ngai Tri, Liem Tuyen Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Vương Phát Hùng
Địa chỉ: Tổ 5, Thôn Minh Tiến, Xã Hàm Thuận Nam, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Civil Group 5, Minh Tien Hamlet, Ham Thuan Nam Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Jufeng
Địa chỉ: Thửa đất số 62, Tờ bản đồ số 26, Khu phố 5, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 62, To Ban Do So 26, Quarter 5, Vinh Tan Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Packing Advance Solution
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Packing Advance Solution được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Packing Advance Solution
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Packing Advance Solution được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Packing Advance Solution tại địa chỉ 120/1/18 Đường Đặng Thùy Trâm , Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0315921371
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu