Công Ty TNHH Blue Beacon
Ngày thành lập (Founding date): 9 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 14/02/155 đường Chùa Vẽ, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Bản đồ
Address: No 14/02/155, Chua Ve Street, Dong Hai Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202360693
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Blue Beacon Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Blue Beacon Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thành Long
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Blue Beacon
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Retail equipment for mobile communication technology or at the market) 4783
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Blue Beacon
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Và Phát Triển Phương Nhung
Địa chỉ: Số 60 đường Yên Sở, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 60, Yen So Street, Yen So Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Blue Beacon
Địa chỉ: Số 14/02/155 đường Chùa Vẽ, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 14/02/155, Chua Ve Street, Dong Hai Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thép Vnsteel
Địa chỉ: Số nhà 19, đường 16, Khu dân cư Hương Lộ 5, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 19, Street 16, Huong Lo 5 Residential Area, An Lac Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tuệ Linh Investment
Địa chỉ: Số 114 phố Chùa Quỳnh, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 114, Chua Quynh Street, Bach Mai Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Btechcar
Địa chỉ: 165 Liên Phường, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 165 Lien Phuong, Phuoc Long Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Huyền Vũ 68
Địa chỉ: Căn 14 Đường Số 1, Khu Dân Cư Nam An Hòa, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Can 14, Street No 1, Nam An Hoa Residential Area, Rach Gia Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ HKT Việt Nam
Địa chỉ: Ô 44 lô A2 tổ 69D khu 6, Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: O 44, Lot A2 To 69D Khu 6, Cao Xanh Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Hoàng Trầm Miền Bắc
Địa chỉ: Tổ 63, khu phố Hà Khẩu 6, Phường Việt Hưng, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Civil Group 63, Ha Khau 6 Quarter, Viet Hung Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH HD Nova Group
Địa chỉ: Vịnh Thiên Đường 6-38, Vinhomes Ocean Park 3, Xã Nghĩa Trụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Vinh Thien, Street 6-38, Vinhomes Ocean Park 3, Nghia Tru Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Ô Tô Đông Long
Địa chỉ: Số 28, đường Nguyễn Thượng Hiền, khu phố Phú Thanh, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 28, Nguyen Thuong Hien Street, Phu Thanh Quarter, Binh Phuoc Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Blue Beacon
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Blue Beacon được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Blue Beacon
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Blue Beacon được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Blue Beacon tại địa chỉ Số 14/02/155 đường Chùa Vẽ, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202360693
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu