Công Ty TNHH Xây Dựng TM Vận Chuyển Anh Dũng
Ngày thành lập (Founding date): 23 - 8 - 2023
Địa chỉ: Thôn Dụ Nghĩa (Tại nhà bà Vũ Thị Hiền), Xã Lê Thiện, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng Bản đồ
Address: DU Nghia Hamlet (Tai NHA BA VU THI Hien), Le Thien Commune, An Duong District, Hai Phong CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Xây Dựng TM Vận Chuyển Anh Dũng có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202212215
Điện thoại/ Fax: 0879737555
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Vũ Văn Dũng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Tm Vận Chuyển Anh Dũng
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống (Manufacture of gas; distribution of gaseous fuels through mains) 3520
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Xây Dựng TM Vận Chuyển Anh Dũng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Tm-Xd Phúc Thịnh Đắk Lắk
Địa chỉ: Số nhà 190 thôn 11 , Xã Hòa Phú, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 190, Hamlet 11, Hoa Phu Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Ân Phú Thịnh
Địa chỉ: 264 Giải Phóng, thôn Phước An 6, Xã Krông Pắc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 264 Giai Phong, Phuoc An 6 Hamlet, Krong Pac Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Trinh Quốc An
Địa chỉ: Số 99B, Khu phố Bình Thành, Phường Bến Tre, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 99B, Binh Thanh Quarter, Ben Tre Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Thiết Kế Và Xây Dựng Zcon
Địa chỉ: Số nhà 62, ngõ 314 Trường Chinh, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 62, 314 Truong Chinh Lane, Nam Dinh Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Phát Triển Xây Dựng Cơ Khí Phương Linh
Địa chỉ: Thôn Bùi Chu, Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Bui Chu Hamlet, Xuan Truong Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Nhà Lắp Ghép Tùng Lâm
Địa chỉ: Phố Tân Mỹ, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Tan My Street, Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Winic Epc Việt Nam
Địa chỉ: Số 06 Ngõ 15 Trần Thánh Tông, Phường Vinh Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 06, 15 Tran Thanh Tong Lane, Vinh Loc Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH TM Và XD Lâm Đô
Địa chỉ: Thôn 5 Quỳnh Diễn, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: 5 Quynh Dien Hamlet, Quynh Luu Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại HH2 Group
Địa chỉ: Đội 3, Thôn Quyết Thắng, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Hamlet 3, Quyet Thang Hamlet, An Khanh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Hoàng Nga Thịnh Vượng
Địa chỉ: số 01, ngõ 21, đường Trần Phú, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 01, Lane 21, Tran Phu Street, Ky Lua Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Tm Vận Chuyển Anh Dũng
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Tm Vận Chuyển Anh Dũng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Xây Dựng TM Vận Chuyển Anh Dũng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Tm Vận Chuyển Anh Dũng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Xây Dựng TM Vận Chuyển Anh Dũng tại địa chỉ Thôn Dụ Nghĩa (Tại nhà bà Vũ Thị Hiền), Xã Lê Thiện, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202212215
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu