Chi Nhánh Hà Nội - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hải Bình
Ngày thành lập (Founding date): 25 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Lô đất NX-02:01, Cụm công nghiệp Xà Cầu - Giai đoạn 2, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: Lot Dat NX-02:01, Cong Nghiep Xa Cau - Giai Doan 2 Cluster, Ung Thien Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)
Mã số thuế: Enterprise code:
0101583862-002
Điện thoại/ Fax: 0966139528
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 14 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thanh Hằng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Hà Nội - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hải Bình
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 2513
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 2651
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp (Manufacture of irradiation, electromedical and electrotherapeutic equipment) 2660
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học (Manufacture of optical instruments and equipment) 2670
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 2812
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 2818
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 2824
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất xe có động cơ (Manufacture of motor vehicles) 2910
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc (Manufacture of bodies (coachwork) for motor vehicles; manufacture of trailers and semi-trailers) 2920
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 2930
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other transport equipment n.e.c) 3099
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Retail equipment for mobile communication technology or at the market) 4783
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Hà Nội - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hải Bình
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Chi Nhánh Hà Nội - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hải Bình
Địa chỉ: Lô đất NX-02:01, Cụm công nghiệp Xà Cầu - Giai đoạn 2, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Lot Dat NX-02:01, Cong Nghiep Xa Cau - Giai Doan 2 Cluster, Ung Thien Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xây Dựng Vĩnh Cửu Hưng Thịnh
Địa chỉ: Thửa đất số 39, tờ bản đồ 7A, KV Thạnh Huề, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Thua Dat So 39, To Ban Do 7a, KV Thanh Hue, Cai Rang Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV XD 487 Cần Thơ
Địa chỉ: Số 132/42/115 khu vực 3, đường Lê Anh Xuân, Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 132/42/115 Khu Vuc 3, Le Anh Xuan Street, Ninh Kieu Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Kinh Doanh VLXD & Logictic Hòn Tre
Địa chỉ: Tổ 3, Ấp 3, Tiểu Khu Hòn Tre, Đặc khu Kiên Hải, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 3, Hamlet 3, Tieu Khu Hon Tre, Dac Khu Kien Hai, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Trang Trí Trung Sâm
Địa chỉ: Số 408 đường An Tràng, Xã An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 408, An Trang Street, Xa, An Lao District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Vật Liệu Xây Dựng Minh Châu
Địa chỉ: 291/6 Lê Văn Lương , Khu Phố 52, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 291/6 Le Van Luong, Quarter 52, Tan Hung Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Thanh Trúc CT
Địa chỉ: Thôn 3 (nhà ông Trương Văn Khơi), Xã Việt Khê, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Hamlet 3 (NHA ONG TRUONG VAN Khoi), Viet Khe Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thanh Phát
Địa chỉ: Số nhà 100 Láng Hạ, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 100 Lang Ha, Lang Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tuân Yến
Địa chỉ: Thôn Nam Định , Xã Bố Trạch, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Nam Dinh Hamlet, Bo Trach Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản An Phúc
Địa chỉ: Thôn 4 Tâng, Xã Thanh Liêm, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: 4 Tang Hamlet, Thanh Liem Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Thông tin về Chi Nhánh Hà Nội - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hải Bình
Thông tin về Chi Nhánh Hà Nội - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hải Bình được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Hà Nội - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hải Bình
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Hà Nội - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hải Bình được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Hà Nội - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hải Bình tại địa chỉ Lô đất NX-02:01, Cụm công nghiệp Xà Cầu - Giai đoạn 2, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0101583862-002
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu