Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Cơ Khí Trọng Huệ
Ngày thành lập (Founding date): 25 - 8 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 4, Xóm Trại, Thôn Rùa Hạ 2, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 4, Trai Hamlet, Rua Ha 2 Hamlet, Tam Hung Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111192307
Điện thoại/ Fax: 0984729046
Tên tiếng Anh: English name:
Trong Hue Mechanical Production And Trading Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Trong Hue Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 21 Thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Ứng Thị Huệ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Sản Xuất Cơ Khí Trọng Huệ
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Cơ Khí Trọng Huệ
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Nerebelzha Việt Nam
Địa chỉ: Thửa B30 thuộc lô đất CN4, Khu Công nghiệp An Dương, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Thua B30 Thuoc, Lot Dat CN4, Khu Cong Nghiep, An Duong District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Tôn Thép Tường Phát
Địa chỉ: 03 Quốc Lộ 1, TDP Trà Long I, Phường Ba Ngòi, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 03, Highway 1, TDP Tra Long I, Ba Ngoi Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Phụ Tùng Đại Thắng Phát
Địa chỉ: Tổ dân phố 8, Phường Nam Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Civil Group 8, Nam Gia Nghia Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Lốp Mỹ Phúc
Địa chỉ: Quốc lộ 1A, Thôn 5 Liên Hương, Xã Liên Hương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 1a Highway, 5 Lien Huong Hamlet, Lien Huong Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH TM SX XD Duy Thành Tấn
Địa chỉ: Ấp Bến Lức 9, Xã Bến Lức, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Ben Luc 9 Hamlet, Ben Luc Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Lốp Xe Tùng Dương
Địa chỉ: Thôn Mới, Xã Vĩnh Hưng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Moi Hamlet, Vinh Hung Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Ắc Quy Dương Bình Phước
Địa chỉ: Số 652, đường Phú Riềng Đỏ, khu phố Tân Trà 1, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 652, Phu Rieng Do Street, Tan Tra 1 Quarter, Binh Phuoc Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Đức Đông Quảng Ninh
Địa chỉ: SN 936, Tổ 9B, Khu 2, Phường Bãi Cháy, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 936, 9B Civil Group, Khu 2, Bai Chay Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Jinan MCC Industries
Địa chỉ: Số 224, tổ 1, ấp Bàu Cá, Xã An Phước, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 224, Civil Group 1, Bau Ca Hamlet, An Phuoc Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đồng Tâm BP
Địa chỉ: Đường ĐT 753B, tổ 2, thôn Phú Vinh, Xã Phú Riềng, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: DT 753B Street, Civil Group 2, Phu Vinh Hamlet, Phu Rieng Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Sản Xuất Cơ Khí Trọng Huệ
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Sản Xuất Cơ Khí Trọng Huệ được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Cơ Khí Trọng Huệ
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Sản Xuất Cơ Khí Trọng Huệ được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Cơ Khí Trọng Huệ tại địa chỉ Số 4, Xóm Trại, Thôn Rùa Hạ 2, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111192307
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu