Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghệ Trường Phát
Ngày thành lập (Founding date): 9 - 3 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 18A, ngõ Quyết Tâm, thôn Thái Phù, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 18a, Quyet Tam Lane, Thai Phu Hamlet, Xa, Soc Son District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111403572
Điện thoại/ Fax: 0368708439
Tên tiếng Anh: English name:
Truong Phat Technology Equipment Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 18 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Quốc Tiến
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Thiết Bị Công Nghệ Trường Phát
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 2651
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 4912
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế (Accounting, bookkeeping and auditing activities; tax consultancy) 6920
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghệ Trường Phát
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Máy Phát Điện Bạch Kim Mới Hà Nội
Địa chỉ: Số 3 Tô Ngọc Vân, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 3 To Ngoc Van, Kinh Bac Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Bá Thịnh
Địa chỉ: Số 19 Lý Tự Trọng, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 19 Ly Tu Trong, Long Xuyen Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Gia Hưng Phòng Sạch Việt Nam
Địa chỉ: Thôn Sơn Lập, Xã Lạng Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Son Lap Hamlet, Lang Giang Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Dalong
Địa chỉ: Số nhà 41A, ngõ 105 Đường Yên Hoà, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 41a, Lane 105, Yen Hoa Street, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghệ Trường Phát
Địa chỉ: Số 18A, ngõ Quyết Tâm, thôn Thái Phù, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 18a, Quyet Tam Lane, Thai Phu Hamlet, Xa, Soc Son District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Phụ Tùng Máy Công Trình Minh Thái
Địa chỉ: Số nhà 2969, Đại Lộ Hùng Vương, Phường Nông Trang, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 2969, Dai Lo Hung Vuong, Nong Trang Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu, Thương Mại Và Xây Lắp Hoàng Dương
Địa chỉ: Thôn 3, Xã Nhân Cơ, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Hamlet 3, Nhan Co Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Cơ Khí Xây Dựng Anh Tuấn
Địa chỉ: Số nhà 129, Quốc lộ 17B, Tổ dân phố Hoàng Lâu 2 , Phường An Phong, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 129, 17B Highway, Hoang Lau 2 Civil Group, An Phong Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH SP CLC SGPP
Địa chỉ: Tổ 1 Tây Nam, đường 2/4, Phường Bắc Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 1 Tay Nam Civil Group, Street 2/4, Bac Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Kệ Hàng Hóa Beiyuexing
Địa chỉ: Tổ dân phố Chiền, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Chien Civil Group, Tien Phong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Thiết Bị Công Nghệ Trường Phát
Thông tin về Công Ty CP Thiết Bị Công Nghệ Trường Phát được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghệ Trường Phát
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Thiết Bị Công Nghệ Trường Phát được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghệ Trường Phát tại địa chỉ Số 18A, ngõ Quyết Tâm, thôn Thái Phù, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111403572
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu