Công Ty TNHH Chăn Nuôi Thức Ăn Sinh Học An Toàn Kỷ Nguyên
Ngày thành lập (Founding date): 19 - 9 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Cụm 1 thôn Ổ Thôn, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: Cluster 1, O Thon Hamlet, Xa, Phuc Tho District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111224069
Điện thoại/ Fax: 0989636116
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 25 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Duy Kỷ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Chăn Nuôi Thức Ăn Sinh Học An Toàn Kỷ Nguyên
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of other goods) 4789
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 4799
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Chăn Nuôi Thức Ăn Sinh Học An Toàn Kỷ Nguyên
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thuận Nguyên Agri
Địa chỉ: Thôn Điền Trang, Xã Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Dien Trang Hamlet, Tu Nghia Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Trang Trại Lộc Khang Farm
Địa chỉ: Buôn Chư Krih, Xã Uar, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Buon Chu Krih, Uar Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty CP HTX Xanh Hoàng Mai
Địa chỉ: Số 11 đường Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 11, Khuyen Luong Street, Linh Nam Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Công Nghệ Quảng Bình
Địa chỉ: Thôn Hoàng Viễn, Xã Lệ Ninh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Hoang Vien Hamlet, Le Ninh Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Chăn Nuôi Công Nghệ Cao Quảng Trị
Địa chỉ: Lô OM6-2, Công viên Fidel, Phường Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Lot Om6-2, Cong Vien Fidel, Dong Ha Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Trồng Trọt Khang Vy
Địa chỉ: 985 Mạc Cửu, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: 985 Mac Cuu, Rach Gia Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Miệt Vườn Ba Huy
Địa chỉ: Thửa đất số 94, tờ bản đồ số 26, ấp Tây Bình, Xã Thoại Sơn, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Thua Dat So 94, To Ban Do So 26, Tay Binh Hamlet, Thoai Son Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Sạch Cà Mau
Địa chỉ: Thửa đất số: 131, tờ bản đồ số: 07, ấp Xóm Lớn Ngoài, Xã Năm Căn, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So: 131, To Ban Do So: 07, Ap, Lon Ngoai Hamlet, Nam Can Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Bẩy Hợi
Địa chỉ: Thôn Húi, Xã Cẩm Lý, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Hui Hamlet, Cam Ly Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Ngọc Sơn
Địa chỉ: Tổ Phúc Hải 1, Phường Hưng Đạo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Phuc Hai 1 Civil Group, Hung Dao Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Chăn Nuôi Thức Ăn Sinh Học An Toàn Kỷ Nguyên
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Chăn Nuôi Thức Ăn Sinh Học An Toàn Kỷ Nguyên được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Chăn Nuôi Thức Ăn Sinh Học An Toàn Kỷ Nguyên
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Chăn Nuôi Thức Ăn Sinh Học An Toàn Kỷ Nguyên được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Chăn Nuôi Thức Ăn Sinh Học An Toàn Kỷ Nguyên tại địa chỉ Cụm 1 thôn Ổ Thôn, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111224069
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu