Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ K.I.M Group
Ngày thành lập (Founding date): 5 - 3 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): 296 Vân Nội, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: 296 Van Noi, Phuc Thinh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111401102
Điện thoại/ Fax: 0906282193
Tên tiếng Anh: English name:
K.I.M Group Trading And Services Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 10 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Bùi Minh Hằng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Thương Mại Và Dịch Vụ K.I.M Group
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 2630
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 2651
Sản xuất đồng hồ (Manufacture of watches and clocks) 2652
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp (Manufacture of irradiation, electromedical and electrotherapeutic equipment) 2660
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học (Manufacture of optical instruments and equipment) 2670
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học (Manufacture of magnetic and optical media) 2680
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 2720
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 2731
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 9521
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ K.I.M Group
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ K.I.M Group
Địa chỉ: 296 Vân Nội, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 296 Van Noi, Phuc Thinh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Green Logistics HN
Địa chỉ: Số 135 Đường Hùng Vương, Thôn Chua, Xã Bình Minh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 135, Hung Vuong Street, Chua Hamlet, Binh Minh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Logistics & Thương Mại Quốc Tế DP
Địa chỉ: Số nhà 55, Đường 15 KĐT Sao Đỏ, Anh Dũng 2, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 55, 15 KDT Sao Do Street, Anh Dung 2, Hung Dao Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH DK Consumer
Địa chỉ: Số 6, Ngõ 11, Thôn Đặng, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 6, Lane 11, Dang Hamlet, Hong Son Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Ht&a
Địa chỉ: Ngõ 2 phố Hải Long, tổ 4, khu 4B, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Lane 2, Hai Long Street, Civil Group 4, Khu 4B, Ha Long Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Thương Mại Nam Dương
Địa chỉ: Xóm Khang Trào, Xã Thượng Cốc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khang Trao Hamlet, Thuong Coc Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Chuỗi Cung Ứng Quốc Tế Việt Phú
Địa chỉ: Nhà 8a2 ngõ 66/16/12 Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Nha 8a2, 66/16/12 Ngoc Thuy Lane, Bo De Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Phòng Sạch Và Thương Mại Hải Quân
Địa chỉ: Tầng 2, Khu nhà ở 4,6ha, Số 03-14, Xã Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: 2nd Floor, Khu Nha O 4, 6 Ha, No 03-14, Tien Du Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Châu Loan
Địa chỉ: 08 Đường 31, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 08, Street 31, Khanh Hoi Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TM & DV XNK Đức Duy
Địa chỉ: Tổ 2, Thôn Kế Xuyên 1, Xã Thăng Điền, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Civil Group 2, Ke Xuyen 1 Hamlet, Thang Dien Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Và Dịch Vụ K.I.M Group
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Và Dịch Vụ K.I.M Group được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ K.I.M Group
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Thương Mại Và Dịch Vụ K.I.M Group được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ K.I.M Group tại địa chỉ 296 Vân Nội, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111401102
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu