Công Ty TNHH Vật Liệu Trang Trí Công Trình Hiện Đại
Ngày thành lập (Founding date): 5 - 12 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Xóm 4, thôn Kim Bôi, Xã Hương Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: Hamlet 4, Kim Boi Hamlet, Huong Son Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111305984
Điện thoại/ Fax: 0982073216
Tên tiếng Anh: English name:
Modern Construction Decoration Materials Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
MDMC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Dương Phúc Bình
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vật Liệu Trang Trí Công Trình Hiện Đại
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 1709
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 2029
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 2731
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Vật Liệu Trang Trí Công Trình Hiện Đại
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Hàng Online Trấn Phong
Địa chỉ: 350 Ấp Bình Khương 2, Xã An Thạnh Thủy, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: 350 Binh Khuong 2 Hamlet, An Thanh Thuy Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Chi Nhánh Hà Nội - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hải Bình
Địa chỉ: Lô đất NX-02:01, Cụm công nghiệp Xà Cầu - Giai đoạn 2, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Lot Dat NX-02:01, Cong Nghiep Xa Cau - Giai Doan 2 Cluster, Ung Thien Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xây Dựng Vĩnh Cửu Hưng Thịnh
Địa chỉ: Thửa đất số 39, tờ bản đồ 7A, KV Thạnh Huề, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Thua Dat So 39, To Ban Do 7a, KV Thanh Hue, Cai Rang Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV XD 487 Cần Thơ
Địa chỉ: Số 132/42/115 khu vực 3, đường Lê Anh Xuân, Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 132/42/115 Khu Vuc 3, Le Anh Xuan Street, Ninh Kieu Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Kinh Doanh VLXD & Logictic Hòn Tre
Địa chỉ: Tổ 3, Ấp 3, Tiểu Khu Hòn Tre, Đặc khu Kiên Hải, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 3, Hamlet 3, Tieu Khu Hon Tre, Dac Khu Kien Hai, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Trang Trí Trung Sâm
Địa chỉ: Số 408 đường An Tràng, Xã An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 408, An Trang Street, Xa, An Lao District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Vật Liệu Xây Dựng Minh Châu
Địa chỉ: 291/6 Lê Văn Lương , Khu Phố 52, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 291/6 Le Van Luong, Quarter 52, Tan Hung Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Thanh Trúc CT
Địa chỉ: Thôn 3 (nhà ông Trương Văn Khơi), Xã Việt Khê, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Hamlet 3 (NHA ONG TRUONG VAN Khoi), Viet Khe Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thanh Phát
Địa chỉ: Số nhà 100 Láng Hạ, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 100 Lang Ha, Lang Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tuân Yến
Địa chỉ: Thôn Nam Định , Xã Bố Trạch, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Nam Dinh Hamlet, Bo Trach Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vật Liệu Trang Trí Công Trình Hiện Đại
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vật Liệu Trang Trí Công Trình Hiện Đại được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Vật Liệu Trang Trí Công Trình Hiện Đại
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vật Liệu Trang Trí Công Trình Hiện Đại được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Vật Liệu Trang Trí Công Trình Hiện Đại tại địa chỉ Xóm 4, thôn Kim Bôi, Xã Hương Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111305984
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu