Công Ty TNHH Gỗ Nhựa Hà Nội
Ngày thành lập (Founding date): 5 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 3 ngõ 3 thôn Hạ, Xã Bình Minh, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 3, Lane 3, Ha Hamlet, Binh Minh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111485670
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Hanoi Wood Plastic Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 21 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Phạm Văn Lợi
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Gỗ Nhựa Hà Nội
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Gỗ Nhựa Hà Nội
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Lương Minh
Địa chỉ: 43B/47B, khu phố Bình Chuẩn 5, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 43 B/47B, Binh Chuan 5 Quarter, An Phu Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Cơ Điện DTP
Địa chỉ: Số 4 Ngõ 196, Đường 23B, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 4, Lane 196, 23B Street, Vinh Thanh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH XD & TM Phong Phát
Địa chỉ: Tổ dân phố Núi, Phường Tự Lạn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Nui Civil Group, Tu Lan Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Helios E&c
Địa chỉ: Xóm Tân Yên, Xã Quảng Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Tan Yen Hamlet, Quang Chau Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Phước Thành Nhật
Địa chỉ: Thửa đất 657, tờ bản đồ 56, tổ 5, khu phố 4, Phường Tân Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat 657, To Ban Do 56, Civil Group 5, Quarter 4, Tan Thanh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Kỹ Thuật L&d Việt Nam
Địa chỉ: 36/1/2D/8 Đường số 4, Khu Phố 28, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 36/1/2 D/8, Street No 4, Quarter 28, Hiep Binh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Công Trình Xây Dựng Tuấn Đồ Bắc Ninh
Địa chỉ: Tầng 3, Số 01 đường Hoàng Văn Thái, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: 3rd Floor, No 01, Hoang Van Thai Street, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Nhân Tâm Thảo
Địa chỉ: Tổ đoàn kết số 8, Thôn Zơ Nông, Xã Thạnh Mỹ, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Doan Ket So 8 Civil Group, Zo Nong Hamlet, Thanh My Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Xây Dựng Anh Phát Epc
Địa chỉ: Số 147, lô 4A, khu đô thị Đại Kim - Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 147, Lot 4a, Dai Kim - Dinh Cong Urban Area, Dinh Cong Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Thương Mại Khánh An
Địa chỉ: Số nhà 03 ngõ 23 đường số 1,Thôn Đa Phú, Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 03, Lane 23, Street No 1, Da Phu Hamlet, Quang Yen Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Gỗ Nhựa Hà Nội
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Gỗ Nhựa Hà Nội được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Gỗ Nhựa Hà Nội
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Gỗ Nhựa Hà Nội được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Gỗ Nhựa Hà Nội tại địa chỉ Số 3 ngõ 3 thôn Hạ, Xã Bình Minh, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111485670
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu