Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Gốm Sứ Tụ Bảo Đường
Ngày thành lập (Founding date): 22 - 4 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Khu sản xuất tập trung Bát Tràng, Khu Đầm Bề, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: Khu San Xuat Tap Trung Bat Trang, Khu Dam Be, Bat Trang Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111473435
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Tu Bao Duong Ceramics Investment And Development Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Tu Bao Duong Ceramics., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 12 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Phùng Ngọc Oánh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Gốm Sứ Tụ Bảo Đường
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh (Manufacture of glass and glass products) 2310
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Gốm Sứ Tụ Bảo Đường
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Gốm Sứ Tụ Bảo Đường
Địa chỉ: Khu sản xuất tập trung Bát Tràng, Khu Đầm Bề, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Khu San Xuat Tap Trung Bat Trang, Khu Dam Be, Bat Trang Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Chi Nhánh 3 - Công Ty TNHH Gốm Thành Tây Bắc
Địa chỉ: 48/11 Đường Tôn Thất Tùng, khu phố Tân Đông Hiệp, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 48/11, Ton That Tung Street, Tan Dong Hiep Quarter, Dong Hoa Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Gốm Long Thành Phát
Địa chỉ: A2/121A Hẻm 244 đường Bùi Hữu Nghĩa, Khu phố Tân Vạn 2, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: A2/121a Hem 244, Bui Huu Nghia Street, Tan Van 2 Quarter, Phuong, Bien Hoa District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Tượng Phật Mai Huỳnh
Địa chỉ: D13/17, Ấp 4, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: D13/17, Hamlet 4, Tan Vinh Loc Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Ecocrete Việt Nam
Địa chỉ: Số 276, đường Hoàng Minh Chánh, tổ 18, khu phố An Hòa, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 276, Hoang Minh Chanh Street, Civil Group 18, An Hoa Quarter, Phuong, Bien Hoa District, Dong Nai Province
Chi Nhánh 1 - Công Ty TNHH Gốm Thành Tây Bắc
Địa chỉ: Ấp Phương Thạnh, Xã Phương Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Phuong Thanh Hamlet, Phuong Binh Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Gốm Sứ TM
Địa chỉ: Số 28, ngõ 1, thôn 2 Bát Tràng, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 28, Lane 1, 2 Bat Trang Hamlet, Bat Trang Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Xuất Khẩu Gốm Sông Mekong
Địa chỉ: 55X Trần Nhật Duật, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 55X Tran Nhat Duat, Tan Dinh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Gốm Sứ Hưng Hoà
Địa chỉ: Số 56, Thôn 1 Giang Cao, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 56, 1 Giang Cao Hamlet, Bat Trang Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần SLC V.Tech Phú Thọ
Địa chỉ: Khu 9, Xã Trạm Thản, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu 9, Tram Than Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Gốm Sứ Tụ Bảo Đường
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Gốm Sứ Tụ Bảo Đường được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Gốm Sứ Tụ Bảo Đường
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Gốm Sứ Tụ Bảo Đường được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Gốm Sứ Tụ Bảo Đường tại địa chỉ Khu sản xuất tập trung Bát Tràng, Khu Đầm Bề, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111473435
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu