Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Vncare
Ngày thành lập (Founding date): 24 - 3 - 2022
Địa chỉ: Tầng 4 số nhà 204 phố Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai , Quận Thanh Xuân , Hà Nội Bản đồ
Address: 4th Floor So Nha 204, Le Trong Tan Street, Khuong Mai Ward, Thanh Xuan District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Vncare có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (Medical and dental practice activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109944479
Điện thoại/ Fax: 0906085525
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Vncare Technology., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Lan Phương
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số 36 ngõ 4 Phố Kim Đồng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Representative address:
No 36, Lane 4, Kim Dong Street, Giap Bat Ward, Hoang Mai District, Ha Noi City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Công Nghệ Vncare
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 47910
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 47420
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 77290
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 77210
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cổng thông tin (Web portals) 63120
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 79900
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu (Other information service activities n.e.c) 63290
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 85510
Giáo dục văn hoá nghệ thuật (Art, cultural education) 85520
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (Medical and dental practice activities) 8620
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng (Activities of form-changed, human ability recovery) 86920
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 62090
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture production activities) 5911
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí (Creative, art and entertainment activities) 90000
Hoạt động viễn thông có dây (Wired telecommunication activities) 61100
Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities) 6190
Hoạt động viễn thông không dây (Wireless telecommunication activities) 61200
Hoạt động y tế dự phòng (Standby medical activities) 86910
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu (Other human health care n.e.c) 86990
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 62010
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược (Scientific research and technological development in the field of medical and pharmaceutical sciences) 72130
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 26100
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 26200
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 27900
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 26300
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (Repair of computers and peripheral equipment) 95110
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 95220
Sửa chữa thiết bị liên lạc (Repair of communication equipment) 95120
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 95210
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm (Growing spices, herbs, perennials) 128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 62020
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Data processing, hosting and related activities) 63110
Xuất bản phần mềm (Software publishing) 58200
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Vncare
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Nfa International Holdings
Địa chỉ: 324/10 Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 324/10 Ly Thuong Kiet, Dien Hong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Nha Khoa Chí Đức
Địa chỉ: Thửa đất 1051, tờ bản đồ 13, Đường Võ Văn Kiệt, Tổ 2, Khu phố Thị Vải, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat 1051, To Ban Do 13, Vo Van Kiet Street, Civil Group 2, Thi Vai Quarter, Phu My Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH An Dentist Smile
Địa chỉ: 171 Trần Hưng Đạo, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 171 Tran Hung Dao, Ba Ria Ward, Ho Chi Minh, Viet Nam, Ho Chi Minh City, Ba Ria Vung Tau Province
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Y Tế Đức Tâm
Địa chỉ: Tầng 1+2 , A33-NV14, Ô số 17, khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 1+2 Floor, A33-NV14, O So 17, Moi Hai Ben Urban Area, Le Trong Tan Street, Tay Mo Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đăng Mạnh Nguyễn
Địa chỉ: Số 102 đường Ngô Gia Tự, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 102, Ngo Gia Tu Street, Phuong, Thu Dau Mot District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Nha Khoa Hoàng Huân
Địa chỉ: Thôn Kiến Khương, Xã Mỏ Cày, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Kien Khuong Hamlet, Mo Cay Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Phòng Khám Răng Hàm Mặt Louis
Địa chỉ: 68 Trần Phú, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 68 Tran Phu, Phuong, Ba Dinh District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Minh Tín Đức VN
Địa chỉ: Thôn Đông, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Dong Hamlet, Vinh Thanh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Y Học Cổ Truyền Đông Á
Địa chỉ: SN 606, đường Điện Biên, tổ dân phố Minh Tân 7, Phường Yên Bái, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 606, Dien Bien Street, Minh Tan 7 Civil Group, Yen Bai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Nha Khoa Thanh Vũ
Địa chỉ: Ô 55 DC11, Đường D1, Khu Dân Cư Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: O 55 DC11, D1 Street, Viet Sing Residential Area, Quarter 4, An Phu Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Vncare
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Vncare được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Vncare
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Công Nghệ Vncare được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Vncare tại địa chỉ Tầng 4 số nhà 204 phố Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai , Quận Thanh Xuân , Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109944479
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu