Công Ty Cổ Phần Xây Dựng BTPQ
Ngày thành lập (Founding date): 8 - 10 - 2021
Địa chỉ: số 189 Nghi Tàm, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Hà Nội Bản đồ
Address: No 189 Nghi Tam, Yen Phu Ward, Tay Ho District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Xây Dựng BTPQ có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109769890
Điện thoại/ Fax: 02473052599
Tên tiếng Anh: English name:
BTPQ Construction.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Phạm Ngọc Quỳ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Xây Dựng Btpq
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of other goods) 4789
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 1313
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 1399
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Manufacture of articles of fur) 1420
Sản xuất sợi (Preparation and spinning of textile fibres) 1311
Sản xuất thảm, chăn, đệm (Manufacture of carpets, blankets and cushions) 1393
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 1430
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 1391
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 1312
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 4912
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Xây Dựng BTPQ
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Chi Nhánh - Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Xây Dựng Bảo Anh (Nhà Nghỉ Mimi)
Địa chỉ: Ô 77-79 lô DC64, Đường DA7, KDC VietSing, Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: O 77-79, Lot DC64, Da7 Street, KDC Vietsing, Hoa Lan 2 Quarter, Thuan Giao Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Chi Nhánh 2 - Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Vũ Linh Phát
Địa chỉ: Số 279/20, Đường Bình Chuẩn 62, Khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 279/20, Binh Chuan 62 Street, Binh Phuoc A Quarter, An Phu Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Công Trình Tân Thành
Địa chỉ: Số 378, ấp Tân Lộc A, Xã Tân Dương, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 378, Tan Loc A Hamlet, Tan Duong Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Viên Thuỷ
Địa chỉ: Xóm Khuôn 1, Xã Phú Lạc, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Khuon 1 Hamlet, Phu Lac Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Hùng Dũng Yên Bái
Địa chỉ: Thôn Trung Tâm, Xã Xuân Ái, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Trung Tam Hamlet, Xuan Ai Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiết Kế Và Xây Dựng Văn Khoa Building
Địa chỉ: Số 17 Hai Bà Trưng, Phường Diên Hồng, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: No 17, Hai Ba Trung District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Dịch Vụ TLV
Địa chỉ: Số 5, ngõ 3B, thôn Vân Phúc 5, Xã Phúc Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 5, 3B Lane, Van Phuc 5 Hamlet, Phuc Loc Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Phan Nhật Linh
Địa chỉ: Số 47, ấp Thạnh Phú, Xã Hỏa Lựu, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 47, Thanh Phu Hamlet, Hoa Luu Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH 1 TV Minh Phát 68
Địa chỉ: Tổ 7, Ấp Tân Điền, Xã Châu Thành, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 7, Tan Dien Hamlet, Chau Thanh Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Dịch Vụ Thương Mại Quốc Tín
Địa chỉ: Số 6 đường Lê Hồng Phong, Khu phố 5 Dương Đông, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 6, Le Hong Phong Street, 5 Duong Dong Quarter, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Xây Dựng Btpq
Thông tin về Công Ty CP Xây Dựng Btpq được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Xây Dựng BTPQ
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Xây Dựng Btpq được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Xây Dựng BTPQ tại địa chỉ số 189 Nghi Tàm, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109769890
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu